hexestrol

hexestrol

A doctor prescribes hexestrol to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hexestrol một hợp chất estrogen tổng hợp, được sử dụng trong y học để điều trị các rối loạn kinh nguyệt, các triệu chứng mãn kinh ngăn ngừa mang thai.
    • Hợp chất này hoạt động như một hormone nữ, giúp cân bằng nội tiết tố trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed hexestrol to regulate her menstrual cycle. (Bác sĩ đã hexestrol để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt của ấy.)
    • Hexestrol was once commonly used for hormone replacement therapy. (Hexestrol từng được sử dụng phổ biến trong liệu pháp thay thế hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hexestrol thường được dùng trong các nghiên cứu về nội tiết tố hoặc trong các phác đồ điều trị vô sinh liên quan đến rối loạn estrogen.
    • In veterinary medicine, hexestrol is sometimes administered to livestock for growth promotion. (Trong thú y, hexestrol đôi khi được dùng cho gia súc để thúc đẩy tăng trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexestrol tên hóa học chính xác, không biến thể thông dụng khác.
  • Estrogen (n): estrogen, nhóm hormone nữ.
    • Estrogen plays a key role in female reproductive health. (Estrogen đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic estrogen: estrogen tổng hợp.
  • Diethylstilbestrol (DES): một loại estrogen tổng hợp tương tự, từng được dùng rộng rãi nhưng hiện nay hạn chế do tác dụng phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến hexestrol, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến hexestrol.
Lưu ý y tế
  • Hexestrol hiện nay ít được sử dụng trong y học hiện đại do các lựa chọn thay thế an toàn hơn, như estradiol tự nhiên. Việc sử dụng hexestrol cần chỉ định của bác sĩ theo dõi chặt chẽ.