hiên môn (hoặc viên môn)

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng chất bằng xe: "Hiên môn" (còn được viết "viên môn") một từ cổ, dùng để chỉ loại cổng được xây dựng hoặc gia cố bằng xe, tạo thành một công sự phòng thủ.
    • Nơi quan tướng đóng: Từ này cũng chỉ địa điểm, doanh trại nơi các quan tướng đóng quân, thường được bảo vệ bởi loại cổng kiên cố này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch không thể công phá được hiên môn của doanh trại. (Quân địch không thể công phá được cổng chất bằng xe của doanh trại.)
    • Viên môn nơi hiểm yếu, cần phải canh phòng cẩn mật. (Cổng chất bằng xe nơi hiểm yếu, cần phải canh phòng cẩn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trấn giữ hiên môn": chỉ việc canh giữ, bảo vệ vị trí trọng yếu của doanh trại.
    • Tướng quân được lệnh trấn giữ hiên môn, không cho kẻ địch tiến vào. (Tướng quân được lệnh canh giữ cổng doanh trại, không cho kẻ địch tiến vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiên môn Viên môn: Đây hai cách viết khác nhau của cùng một từ, đều chỉ loại cổng doanh trại được gia cố bằng xe.
  • Doanh môn: Cổng trại, cổng doanh trại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ loại cổng chất bằng xe).
  • Công thành: Công sự, thành lũy dùng để phòng thủ hoặc tấn công.
Từ đồng nghĩa
  • Cổng trại: Cổng của doanh trại, nơi đóng quân.
  • Doanh trại: Nơi tập trung, đóng quân của binh lính.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Hiên môn" / "Viên môn" một từ ngữ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến, quân sự cổ đại. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này rất ít được sử dụng.
  1. cổng chất bằng xe, nơi quan tướng đóng