hiệp lực

Định nghĩa

Động từ: - Cùng nhau góp sức, hợp sức lại để thực hiện một việc đó: Hành động của nhiều người, nhiều nhóm hoặc nhiều yếu tố cùng chung tay, phối hợp để tạo ra sức mạnh hoặc hiệu quả lớn hơn.

dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nước trong khu vực cần hiệp lực để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
    • Muốn dự án thành công, tất cả các phòng ban phải hiệp lực với nhau.
    • Sức mạnh của tinh thần đoàn kết chính biết hiệp lực trong mọi hoàn cảnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiệp lực đồng tâm": Nhấn mạnh sự hợp sức xuất phát từ sự đồng lòng, nhất trí cao.
    • Chỉ khi nào cả tập thể hiệp lực đồng tâm thì mục tiêu mới sớm đạt được.
  • "tinh thần hiệp lực": Chỉ tinh thần, ý thức sẵn sàng cùng nhau hợp sức.
    • Thành công của đội bóng đến từ tinh thần hiệp lực tuyệt vời giữa các cầu thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Hợp lực (động từ): Có nghĩa tương tự, cùng nhau góp sức. Đây từ đồng nghĩa có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Cả hai công ty đã hợp lực đầu vào dự án mới.
  • Hiệp đồng (động từ): Nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng, tổ chức giữa các bộ phận để thực hiện một kế hoạch chung.
    • Các lực lượng hiệp đồng tác chiến một cách nhuần nhuyễn.
Từ đồng nghĩa
  • Chung sức: Cùng nhau đóng góp sức lực.
  • Đồng lòng hợp sức: Vừa đồng lòng vừa cùng nhau góp sức.
  • Phối hợp: Phối hợp hành động với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Đơn thương độc : Hành động một mình, không sự hỗ trợ.
  • Phân tán lực lượng: Làm cho sức mạnh bị chia nhỏ, rời rạc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này khuyên răn về sức mạnh của sự đoàn kết, hiệp lực.
  • "Đoàn kết sức mạnh": Câu nói phổ biến nhấn mạnh giá trị của việc cùng nhau hợp sức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

hiệp lực
Các thành viên trong nhóm hiệp lực để đẩy chiếc xe bị hỏng.