hi-han
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng hí: Âm thanh đặc trưng do con lừa phát ra.
- Tiếng kêu the thé, chói tai: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một tiếng kêu hoặc tiếng cười to, chói tai, khó chịu, giống như tiếng lừa hí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On entend le hi-han d'un âne au loin. (Nghe thấy tiếng hí của một con lừa ở đằng xa.)
- Les enfants imitent le hi-han de l'âne. (Bọn trẻ bắt chước tiếng hí của con lừa.)
- Arrête avec ce hi-han ! Tu me casses les oreilles ! (Ngừng cái tiếng kêu the thé ấy lại đi! Anh làm tôi đau tai quá!) - (Dùng với nghĩa mở rộng, chỉ tiếng cười hoặc kêu to).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pousser un hi-han": Hí lên một tiếng (nói về con lừa).
- L'âne a poussé un hi-han puissant. (Con lừa đã hí lên một tiếng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Braire (động từ): (Con lừa) hí, kêu.
- L'âne se met à braire. (Con lừa bắt đầu hí.)
Từ đồng nghĩa
- Braiment (danh từ giống đực): Tiếng hí (của lừa). Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn.
- Le braiment de l'âne résonna dans la vallée. (Tiếng hí của con lừa vang vọng trong thung lũng.)