hi-han

Học thuật
Thân thiện
hi-han

Un âne fait un hi-han dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng : Âm thanh đặc trưng do con lừa phát ra.
    • Tiếng kêu the thé, chói tai: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một tiếng kêu hoặc tiếng cười to, chói tai, khó chịu, giống như tiếng lừa .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entend le hi-han d'un âne au loin. (Nghe thấy tiếng của một con lừađằng xa.)
    • Les enfants imitent le hi-han de l'âne. (Bọn trẻ bắt chước tiếng của con lừa.)
    • Arrête avec ce hi-han ! Tu me casses les oreilles ! (Ngừng cái tiếng kêu the thé ấy lại đi! Anh làm tôi đau tai quá!) - (Dùng với nghĩa mở rộng, chỉ tiếng cười hoặc kêu to).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser un hi-han": lên một tiếng (nói về con lừa).
    • L'âne a poussé un hi-han puissant. (Con lừa đã lên một tiếng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Braire (động từ): (Con lừa) , kêu.
    • L'âne se met à braire. (Con lừa bắt đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Braiment (danh từ giống đực): Tiếng (của lừa). Đâytừ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn.
    • Le braiment de l'âne résonna dans la vallée. (Tiếng của con lừa vang vọng trong thung lũng.)
hi-han

Un âne fait un hi-han dans le pré.

danh từ giống đực
  1. tiếng (của con lừa)