hiatuses

/hai'eitəs/
Học thuật
Thân thiện
hiatuses

The book's narrative has several hiatuses that confuse the reader.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gián đoạn, sự đứt quãng: Chỉ một khoảng thời gian tạm dừng hoặc một khoảng trống trong một quá trình liên tục, một hoạt động, hoặc một chuỗi sự kiện.
    • Chỗ thiếu sót, lỗ hổng: Chỉ một phần bị thiếu hoặc một sự ngắt quãng trong một câu chuyện, một lập luận, hoặc một loạt bằng chứng.
    • (Ngôn ngữ học) Sự vấp hai nguyên âm: Chỉ sự tiếp giáp của hai nguyên âm không phụ âm ngăn cách giữa chúng, thường xảy raranh giới giữa các từ hoặc âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The band went on a two-year hiatus before recording a new album. (Ban nhạc đã một khoảng thời gian gián đoạn hai năm trước khi thu âm album mới.)
    • There was a noticeable hiatus in the historical records of that period. ( một khoảng trống đáng chú ý trong các tài liệu lịch sử của thời kỳ đó.)
    • In linguistics, a hiatus occurs in the word "cooperate". (Trong ngôn ngữ học, hiện tượng vấp hai nguyên âm xảy ra trong từ "cooperate".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on hiatus": đang trong thời gian tạm ngừng, gián đoạn (thường dùng cho các chương trình truyền hình, nhóm nhạc).

    • The popular TV show is currently on hiatus. (Chương trình truyền hình nổi tiếng hiện đang tạm ngừng phát sóng.)
  • "to fill a hiatus": lấp đầy khoảng trống, bù đắp sự thiếu sót.

    • The new research aims to fill a hiatus in our understanding of the disease. (Nghiên cứu mới nhằm lấp đầy khoảng trống trong hiểu biết của chúng ta về căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiatus (danh từ, số ít): Dạng số ít của "hiatuses".
  • Hiatal (tính từ): Thuộc về sự gián đoạn hoặc khoảng trống.
    • A hiatal break in the sediment layer. (Một sự gián đoạn trong lớp trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Gap: Khoảng trống, lỗ hổng.
  • Break: Sự nghỉ ngơi, sự gián đoạn.
  • Interruption: Sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
  • Lacuna: Chỗ trống, khoảng trống (trong văn bản, kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

hiatuses

The book's narrative has several hiatuses that confuse the reader.

danh từ, số nhiều hiatuses /hai'eitəsiz/
  1. chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ...)
  2. (ngôn ngữ học) chỗ vấp hai nguyên âm