hibachi
Định nghĩa
Danh từ:
- Bếp lò di động nhỏ: "hibachi" là một loại bếp lò nhỏ, có thể di chuyển, thường dùng than củi và có một vỉ nướng ở trên để nấu nướng. Loại bếp này có nguồn gốc từ Nhật Bản.
- Thiết bị nướng ngoài trời: Trong văn hóa ẩm thực hiện đại, "hibachi" cũng được dùng để chỉ các thiết bị nướng di động, thường đặt trên bàn, dùng để nướng thịt, hải sản hoặc rau củ.
Động từ:
- Nướng bằng bếp hibachi: "hibachi" (dạng động từ) chỉ hành động nấu nướng, cụ thể là nướng thực phẩm trên một bếp hibachi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We bought a small hibachi for our camping trip. (Chúng tôi đã mua một cái bếp hibachi nhỏ cho chuyến cắm trại.)
- The restaurant serves food cooked on a hibachi right at the table. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn được nấu trên bếp hibachi ngay tại bàn.)
Động từ:
- She likes to hibachi chicken and vegetables for dinner. (Cô ấy thích nướng gà và rau củ bằng bếp hibachi cho bữa tối.)
- We hibachied some steak last night. (Chúng tôi đã nướng bít tết bằng bếp hibachi tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hibachi grill": vỉ nướng của bếp hibachi, hoặc một loại bếp nướng nhỏ tương tự.
- The hibachi grill is perfect for making small kebabs. (Vỉ nướng hibachi rất thích hợp để làm xiên que nhỏ.)
"hibachi style": phong cách nấu nướng bắt chước cách dùng bếp hibachi, thường bao gồm việc nướng nhanh ở nhiệt độ cao.
- This recipe is cooked hibachi style with soy sauce and ginger. (Công thức này được nấu theo phong cách hibachi với nước tương và gừng.)
Biến thể và từ gần giống
Hibachied (tính từ, dạng quá khứ): đã được nướng bằng bếp hibachi.
- The hibachied shrimp was delicious. (Tôm được nướng bằng bếp hibachi rất ngon.)
Hibachi-ing (danh động từ): hành động nướng bằng bếp hibachi.
- Hibachi-ing is a fun way to cook outdoors. (Nướng bằng bếp hibachi là một cách nấu nướng ngoài trời thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Brazier: một loại lò đựng than củi, thường dùng để sưởi ấm hoặc nướng, nhưng không phải lúc nào cũng có vỉ nướng như hibachi.
- Grill: vỉ nướng, hoặc thiết bị nướng nói chung, nhưng "grill" có thể lớn hơn và không di động như hibachi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hibachi up: chuẩn bị bếp hibachi để nướng.
- Let's hibachi up and cook some burgers. (Hãy chuẩn bị bếp hibachi và nướng vài cái bánh mì kẹp thịt.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on the hibachi": đang được nướng trên bếp hibachi (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
- The steak is on the hibachi, it will be ready soon. (Miếng bít tết đang được nướng trên bếp hibachi, sắp xong rồi.)