hibbertia

hibbertia

A small hibbertia shrub blooms with bright yellow flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Hibbertia một danh từ chỉ một chi thực vật hoa, thuộc họ Dilleniaceae. Đây những cây bụi hoặc dây leo, thường xanh, đặc điểm giống cây thạch nam (heathlike) hoặc mọc leo bám (scandent). Chúng phân bố chủ yếu ở Madagascar, Australasia (khu vực gồm Úc, New Zealand, các đảo Thái Bình Dương) Polynesia.

dụ sử dụng
  • (Hibbertia một chi thực vật hoa thường thấyÚc.)
  • (Khu vườn nhiều loài hibbertia với hoa màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a hibbertia": xác định một loài hibbertia.
    • Botanists often use leaf shape to identify a hibbertia. (Các nhà thực vật học thường dùng hình dạng để xác định một loài hibbertia.)
  • "hibbertia species": các loài thuộc chi hibbertia.
    • There are over 150 hibbertia species native to Australia. ( hơn 150 loài hibbertia bản địaÚc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibbertioid (tính từ): thuộc hoặc giống với chi hibbertia.
    • The hibbertioid plants have a distinctive growth pattern. (Các cây thuộc dạng hibbertioid kiểu sinh trưởng đặc trưng.)
  • Hibbertiaceae (danh từ): họ thực vật trước đây bao gồm chi hibbertia, nay thường được gộp vào họ Dilleniaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Guinea flower: tên thông dụng của một số loài hibbertia, đặc biệt Úc.
    • The guinea flower is a common name for hibbertia species with yellow blooms. (Guinea flower tên thường gọi của các loài hibbertia hoa vàng.)
  • Dilleniaceae: họ thực vật hibbertia thuộc về.
    • Hibbertia is a member of the Dilleniaceae family. (Hibbertia một thành viên của họ Dilleniaceae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "hibbertia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "hibbertia".

Từ chứa "hibbertia"