hibiscus moschatus

hibiscus moschatus

A gardener carefully tends to a hibiscus moschatus in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: hibiscus moschatus một loại cây thân thảo mọc thành bụi, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Loài cây này được trồng chủ yếu hoa của , màu vàng, hồng hoặc đỏ tươi, trông rất giống hoa dâm bụt (hibiscus) thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây hibiscus moschatus thường được trồng trong các khu vườn nhiệt đới những bông hoa rực rỡ của .)
  • (Nông dânĐông Nam Á trồng hibiscus moschatus vừa để làm cảnh vừa dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hibiscus moschatus in herbal remedies": loài cây này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược để chữa các bệnh về da hoặc làm dịu cơn đau.
    • In some cultures, hibiscus moschatus is used to treat minor skin irritations. (Trong một số nền văn hóa, hibiscus moschatus được dùng để chữa các kích ứng da nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibiscus (danh từ): chi thực vật chứa loài , bao gồm nhiều loại cây hoa lớn, sặc sỡ.
    • The hibiscus is a popular flower in tropical regions. (Hoa dâm bụt loài hoa phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Moschatus (tính từ): trong tiếng Latin có nghĩa " mùi xạ hương", mô tả mùi thơm nhẹ của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Abelmoschus moschatus: tên gọi khoa học khác của cùng loài cây này.
  • Hoa dâm bụt xạ hương: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên mùi hương hình dáng hoa.
Lưu ý ngữ pháp
  • luôn được viết hoa chữ cái đầu của cả hai phần tên khoa học thường được dùngdạng số ít.
    • dụ: This hibiscus moschatus is blooming beautifully. (Cây hibiscus moschatus này đang nở hoa rất đẹp.)

Từ gần giống