hibiscus sabdariffa

hibiscus sabdariffa

The gardener harvests the fleshy red calyxes from the hibiscus sabdariffa plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụp giấm: hibiscus sabdariffa một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường được trồng để lấy đài hoa (phần thịt bao quanh hoa) sợi vỏ. Đài hoa của cây vị chua, được dùng để làm mứt, thạch, nước giải khát, trà.
    • Đặc điểm thực vật: Cây này nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, hàng năm hoặc lâu năm, gai nhẹ, thân thưa, được trồng rộng rãi giá trị kinh tế từ đài hoa sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hibiscus sabdariffa is widely used in making herbal teas. (Cây bụp giấm được sử dụng rộng rãi để làm trà thảo mộc.)
    • Farmers cultivate hibiscus sabdariffa for its fleshy calyxes. (Nông dân trồng cây bụp giấm để lấy đài hoa mọng nước của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Đài hoa của hibiscus sabdariffa thường được phơi khô dùng làm trà hoa dâm bụt (trà atiso đỏ), hoặc nấu thành siro, mứt, thạch.

    • Dried hibiscus sabdariffa calyxes are steeped in hot water to make a tangy beverage. (Đài hoa khô của cây bụp giấm được ngâm trong nước nóng để làm đồ uống chua dịu.)
  • Trong y học cổ truyền: Cây được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm huyết áp, làm mát cơ thể.

    • In traditional medicine, hibiscus sabdariffa is used to lower blood pressure. (Trong y học cổ truyền, cây bụp giấm được dùng để hạ huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Roselle (danh từ): Tên gọi khác phổ biến của hibiscus sabdariffa trong tiếng Anh.

    • Roselle is another name for hibiscus sabdariffa. (Roselle một tên gọi khác của cây bụp giấm.)
  • Bụp giấm (danh từ): Tên gọi tiếng Việt của loại cây này.

    • Bụp giấm thường được trồngvùng nhiệt đới. (Cây bụp giấm thường được trồngvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây dâm bụt chua: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh vị chua của đài hoa.
  • Cây atiso đỏ: Tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho trà làm từ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow hibiscus sabdariffa: trồng cây bụp giấm.

    • Farmers grow hibiscus sabdariffa for commercial purposes. (Nông dân trồng cây bụp giấm mục đích thương mại.)
  • Harvest hibiscus sabdariffa: thu hoạch cây bụp giấm.

    • They harvest hibiscus sabdariffa when the calyxes are fully developed. (Họ thu hoạch cây bụp giấm khi đài hoa đã phát triển đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây một loại cây cụ thể, không thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt phổ biến liên quan trực tiếp đến .