hibiscus syriacus

hibiscus syriacus

A hibiscus syriacus blooms with white flowers in the garden.

Định nghĩa

Hibiscus syriacus một danh từ dùng để chỉ một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ châu Á. Loài cây này hoa hình chuông, màu hồng, tím hoặc trắng rất nổi bật, thường ba thùy, được trồng rộng rãivùng ôn đới Bắc Mỹ châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Hibiscus syriacus quốc hoa của Hàn Quốc.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây hibiscus syriacus trong vườn những bông hoa mùa tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật: "Hibiscus syriacus" tên khoa học chính xác, thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc làm vườn để phân biệt loài này với các loài dâm bụt khác.

    • The taxonomy of hibiscus syriacus is well-documented in botanical textbooks. (Phân loại học của hibiscus syriacus được ghi chép đầy đủ trong sách giáo khoa thực vật học.)
  • Trong văn hóa: Loài cây này còn được gọi là "rose of Sharon" trong tiếng Anh (mặc dù thuật ngữ này đôi khi gây nhầm lẫn), xuất hiện trong thơ ca hoặc biểu tượng quốc gia.

    • Hibiscus syriacus symbolizes immortality and resilience in Korean culture. (Hibiscus syriacus tượng trưng cho sự bất tử kiên cường trong văn hóa Hàn Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dâm bụt: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi , nhưng "hibiscus syriacus" thường được gọi cụ thể "dâm bụt Syria" hoặc "hồng hoa Syria" (dựa trên tên khoa học).
  • Rose of Sharon: Tên thông thường trong tiếng Anh, đôi khi được dịch "hồng Sharon" nhưng không phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Dâm bụt Syria: Một cách gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Cây bụp giấy: Tên gọi dân gian, thường dùng để chỉ các loài dâm bụt hoa mỏng, nhưng không chính xác hoàn toàn cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hibiscus syriacus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, bạn có thể gặp: - Grow hibiscus syriacus: trồng dâm bụt Syria. - It is easy to grow hibiscus syriacus in well-drained soil. (Thật dễ dàng để trồng dâm bụt Syria trong đất thoát nước tốt.)

  • Prune hibiscus syriacus: cắt tỉa dâm bụt Syria.
    • You should prune hibiscus syriacus in early spring. (Bạn nên cắt tỉa dâm bụt Syria vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "hibiscus syriacus". Tuy nhiên, trong văn hóa Hàn Quốc, loài hoa này xuất hiện trong các câu nói biểu tượng: - "Bền bỉ như hoa mộc cận" (một cách dịch ẩn dụ): ám chỉ sự kiên trì, hoa nở liên tục từ mùa đến mùa thu. - Cuộc sống của bà cụ bền bỉ như hoa mộc cận, vượt qua bao khó khăn.