hibiscus tiliaceus

hibiscus tiliaceus

A hibiscus tiliaceus tree grows near a sandy beach, its yellow flowers bright against the green leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Hibiscus tiliaceus tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường được gọi là cây tra hoặc cây bàng biển. Loài cây này các đặc điểm sau: - Phân bố rộng rãi dọc theo các bờ biển nhiệt đới. - Gỗ nhẹ, bền, thường được dùng làm cần phụ cho xuồng hoặc thuyền. - Sợi vỏ cây được dùng để làm dây thừng hoặc chèn khe thuyền (caulk). - Thường được trồng làm cây cảnh hoa đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây tra một cảnh vật phổ biến dọc theo các bờ biển nhiệt đới.)
  • (Ngư dân sử dụng gỗ nhẹ của cây tra để làm cần phụ cho xuồng của họ.)
  • (Sợi từ cây tra rất chắc được dùng để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cây tra" (tên thông dụng trong tiếng Việt): Hibiscus tiliaceus còn được gọi là cây bàng biển, cây tra biển.

    • Cây tra thường mọc hoang dạivùng ven biển, chịu mặn tốt. (The hibiscus tiliaceus often grows wild in coastal areas and tolerates salt well.)
  • "Gỗ tra": Gỗ của loài cây này đặc tính nhẹ, dễ chế tác, thích hợp cho nghề đóng thuyền.

    • Người dân địa phương dùng gỗ tra để làm cần phụ cho thuyền đánh cá. (Local people use the wood of hibiscus tiliaceus to make outriggers for fishing boats.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây bàng biển (tên thông dụng khác): Một tên gọi khác của ở Việt Nam.
  • Cây tra (tên gọi chính): Từ này thường được dùng để chỉ loài cây này trong tiếng Việt.
  • Hibiscus (chi): chi thực vật lớn, bao gồm nhiều loài khác như hoa dâm bụt ().
Từ đồng nghĩa
  • Cây bàng biển: Tên gọi phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  • Cây tra: Tên gọi phổ biếnmiền Bắc miền Trung Việt Nam.
  • Sea hibiscus (tiếng Anh): Tên thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • "Cây tra biển": Một biến thể tên gọi, nhấn mạnh môi trường sống ven biển.

    • Cây tra biển hoa màu vàng tươi, nở vào mùa . (The sea hibiscus has bright yellow flowers that bloom in summer.)
  • "Gỗ nhẹ của cây tra": Mô tả đặc tính vật liệu.

    • Gỗ nhẹ của cây tra rất thích hợp để làm phao hoặc cần câu. (The light wood of hibiscus tiliaceus is very suitable for making floats or fishing rods.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cây tra không kén đất": Thành ngữ chỉ sự dễ tính, dễ thích nghi của loài cây này.
    • Cây tra không kén đất, có thể mọc trên cát ven biển hoặc đất phèn. (The hibiscus tiliaceus is not picky about soil; it can grow on coastal sand or acidic soil.)