hickey

hickey

A teenager looks in the mirror at a hickey on their neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết hôn, dấu hút: "hickey" chỉ một vết đỏ tạm thời trên da, thường xuất hiện do bị hôn hoặc mút mạnh bởi người yêu. Vết này thường trông giống như một vết bầm nhỏ.
    • Mụn nhỏ, nốt sần: Trong y học hoặc ngữ cảnh thông thường, "hickey" cũng có thể chỉ một vết sưng nhỏ, viêm trên da, như mụn mủ hoặc mụn nhọt, thường triệu chứng của mụn trứng cá.
dụ sử dụng
  • Vết hôn, dấu hút:

    • She had a hickey on her neck after the date. ( ấy một vết hôn trên cổ sau buổi hẹn hò.)
    • He tried to hide the hickey with a scarf. (Anh ấy cố gắng che vết hôn bằng một chiếc khăn quàng cổ.)
  • Mụn nhỏ, nốt sần:

    • The teenager had several hickeys on his face due to acne. (Cậu thiếu niên vài nốt mụn trên mặt do mụn trứng cá.)
    • A hickey can be a sign of skin irritation. (Một nốt sần có thể dấu hiệu của kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a hickey": tạo ra vết hôn trên da ai đó.

    • He gave her a hickey as a playful gesture. (Anh ấy đã tạo vết hôn cho ấy như một cử chỉ đùa vui.)
  • "to have a hickey": vết hôn trên da.

    • She was embarrassed to have a hickey at work. ( ấy xấu hổ vết hônnơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Love bite (n): vết hôn, dấu hôn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).

    • He had a love bite on his shoulder. (Anh ấy một vết hôn trên vai.)
  • Acne (n): mụn trứng cá (liên quan đến nghĩa thứ hai của "hickey").

    • Acne can cause hickeys on the face. (Mụn trứng cá có thể gây ra các nốt mụn trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mark (n): vết, dấu hiệu.
  • Bruise (n): vết bầm tím (dùng cho vết hôn khi trông giống vết bầm).
  • Pimple (n): mụn nhọt (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hickey".
Thành ngữ liên quan
  • "to wear a hickey like a badge of honor": mang vết hôn như một huy hiệu danh dự (ám chỉ sự tự hào hoặc khoe khoang về mối quan hệ lãng mạn).
    • He wore the hickey on his neck like a badge of honor after the party. (Anh ấy mang vết hôn trên cổ như một huy hiệu danh dự sau bữa tiệc.)