hidatsa

hidatsa

A Hidatsa elder teaches traditional stories to children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Hidatsa: Một thành viên của nhóm người Sioux trước đây sinh sống dọc theo sông Missouri ở phía tây bang North Dakota, Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Hidatsa: Một ngôn ngữ thuộc hệ Siouan được nói bởi người Hidatsa.
dụ sử dụng
  • Người Hidatsa:

    • The Hidatsa traditionally lived in earth lodges along the Missouri River. (Người Hidatsa theo truyền thống sống trong những ngôi nhà đất dọc theo sông Missouri.)
    • Many Hidatsa now live on the Fort Berthold Reservation in North Dakota. (Nhiều người Hidatsa hiện sống tại Khu bảo tồn Fort Berthold ở North Dakota.)
  • Ngôn ngữ Hidatsa:

    • Hidatsa is an endangered language with only a few fluent speakers left. (Ngôn ngữ Hidatsa một ngôn ngữ nguy tuyệt chủng, chỉ còn lại một vài người nói thông thạo.)
    • Linguists have worked to document the Hidatsa language through recordings and dictionaries. (Các nhà ngôn ngữ học đã làm việc để ghi chép ngôn ngữ Hidatsa thông qua các bản ghi âm từ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hidatsa culture": Văn hóa của người Hidatsa, bao gồm các nghi lễ, nghệ thuật, lối sống truyền thống.
    • The Hidatsa culture emphasizes agriculture, particularly the cultivation of corn, beans, and squash. (Văn hóa Hidatsa nhấn mạnh vào nông nghiệp, đặc biệt trồng ngô, đậu .)
  • "Hidatsa language revitalization": Phục hồi ngôn ngữ Hidatsa.
    • Efforts in Hidatsa language revitalization include teaching classes to younger generations. (Các nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Hidatsa bao gồm việc giảng dạy các lớp học cho thế hệ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hidatsa (tính từ): Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Hidatsa.
    • Hidatsa traditions are passed down through oral storytelling. (Các truyền thống Hidatsa được truyền lại qua kể chuyện bằng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến):
    • Siouan: Thuộc hệ ngôn ngữ Siouan, Hidatsa một phần.
    • Mandan: Một nhóm người bản địa khác từng sống gần người Hidatsa quan hệ văn hóa.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs cụ thể, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ học):
    • Hidatsa people: Người Hidatsa.
    • Hidatsa language: Ngôn ngữ Hidatsa.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "Hidatsa", nhưng có thể đề cập đến các thuật ngữ văn hóa):
    • Hidatsa earth lodge: Ngôi nhà đất truyền thống của người Hidatsa.
      • The Hidatsa earth lodge was a dome-shaped structure built with wooden frames and covered with earth. (Ngôi nhà đất Hidatsa một cấu trúc hình mái vòm được xây bằng khung gỗ phủ đất.)