hide and go seek
Định nghĩa
Danh từ: Trò chơi trốn tìm (một trò chơi trong đó một trẻ em bịt mắt trong khi những người chơi khác trốn, sau đó cố gắng tìm họ).
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ chơi trốn tìm ở sân sau.)
- (Trốn tìm là một trò chơi kinh điển cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play hide and go seek with someone": chơi trốn tìm với ai đó.
- She played hide and go seek with her younger brother. (Cô ấy chơi trốn tìm với em trai mình.)
- "a game of hide and go seek": một ván trốn tìm.
- We had a fun game of hide and go seek at the park. (Chúng tôi đã có một ván trốn tìm vui vẻ ở công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hide-and-seek (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "hide and go seek", cùng nghĩa.
- Seeker (danh từ): người đi tìm trong trò chơi trốn tìm.
- Hider (danh từ): người trốn trong trò chơi trốn tìm.
Từ đồng nghĩa
- Trốn tìm: từ tiếng Việt tương đương, nghĩa hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hide and go seek".
Thành ngữ liên quan
- "to play hide and seek": ngoài nghĩa đen, còn dùng để chỉ hành động né tránh hoặc không muốn bị phát hiện.
- The politician played hide and seek with the press. (Chính trị gia đó chơi trò trốn tìm với báo chí, tức là cố gắng tránh né họ.)