hide out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ẩn náu, lẩn trốn: "hide out" có nghĩa đi vào nơi kín đáo hoặc ẩn mình để tránh bị phát hiện, thường mục đích bảo vệ hoặc an toàn. Hành động này thường kéo dài trong một khoảng thời gian, không chỉ một khoảnh khắc ngắn.

dụ sử dụng
  • (Tên vượt ngục quyết định ẩn náu trong dãy núi.)
  • ( ấy đang lẩn trốn trong một căn nhà gỗ ở Montana.)
  • (Các phiến quân phải ẩn náu khỏi lực lượng chính phủ trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hide out from someone/something": ẩn náu để tránh ai đó hoặc điều đó.
    • They hid out from the police in an abandoned warehouse. (Họ ẩn náu khỏi cảnh sát trong một nhà kho bỏ hoang.)
  • "hide out somewhere": ẩn náumột nơi cụ thể.
    • The spy hid out in a safe house until the situation calmed down. (Điệp viên đã ẩn náu trong một ngôi nhà an toàn cho đến khi tình hình lắng dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hideout (danh từ): nơi ẩn náu, chỗ trốn.
    • The cave served as a perfect hideout for the bandits. (Hang động nơi ẩn náu hoàn hảo cho bọn cướp.)
  • Hiding (danh từ): sự ẩn náu, sự trốn tránh.
    • The animal went into hiding during the winter. (Con vật đi vào nơi ẩn náu trong suốt mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Lay low: nằm im, trốn tránh sự chú ý (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • After the scandal, he had to lay low for a while. (Sau vụ bê bối, anh ta phải nằm im một thời gian.)
  • Go into hiding: đi vào nơi ẩn náu.
    • The fugitive went into hiding in a remote village. (Kẻ chạy trốn đã đi vào nơi ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hide away: cất giấu, trốn tránh (có thể dùng cho người hoặc vật).
    • She hid away her diary in a secret drawer. ( ấy cất giấu nhật ký của mình trong một ngăn kéo bí mật.)
  • Hide up: (hiếm dùng) trốnnơi cao hoặc xa.
    • The children hid up in the attic during the game. (Bọn trẻ trốn lên gác xép trong trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in hiding: đangtrong tình trạng ẩn náu.
    • The celebrity has been in hiding since the scandal broke. (Người nổi tiếng đãtrong tình trạng ẩn náu kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)
  • To come out of hiding: ra khỏi nơi ẩn náu, xuất hiện trở lại.
    • After the storm passed, the animals came out of hiding. (Sau khi cơn bão đi qua, các con vật ra khỏi nơi ẩn náu.)
hide out
The fugitive decided to hide out in an abandoned farmhouse.