hideaway
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ẩn náu, nơi riêng tư: "hideaway" chỉ một nơi mà ai đó có thể ở một mình, tránh xa sự chú ý của người khác. Nơi này thường yên tĩnh và kín đáo.
- Hang ổ, sào huyệt bí mật: Trong văn cảnh tội phạm, "hideaway" còn có nghĩa là một nơi xa xôi, hẻo lánh dùng để trốn tránh hoặc làm nơi hoạt động bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They bought a small cabin in the mountains as a hideaway from the busy city life. (Họ đã mua một căn nhà gỗ nhỏ trên núi làm nơi ẩn náu khỏi cuộc sống thành phố bận rộn.)
- The bandits used the cave as a hideaway after the robbery. (Bọn cướp đã dùng hang động làm sào huyệt bí mật sau vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A peaceful hideaway": một nơi ẩn náu yên bình.
- She found a peaceful hideaway by the lake to read her books. (Cô ấy tìm thấy một nơi ẩn náu yên bình bên hồ để đọc sách.)
"A secret hideaway": một nơi ẩn náu bí mật.
- The children built a secret hideaway in the backyard. (Bọn trẻ đã xây một nơi ẩn náu bí mật trong sân sau.)
Biến thể và từ gần giống
Hide (v): trốn, giấu.
- She tried to hide her feelings. (Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình.)
Hideout (n): nơi trốn, hang ổ (từ đồng nghĩa gần giống "hideaway", thường dùng cho tội phạm).
- The police raided the criminal's hideout. (Cảnh sát đã đột kích hang ổ của tên tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
Retreat: nơi rút lui, chỗ ẩn dật (thường mang tính chất thư giãn, nghỉ ngơi).
- The spa is a perfect retreat for relaxation. (Khu spa là một nơi rút lui hoàn hảo để thư giãn.)
Sanctuary: nơi trú ẩn, nơi an toàn (thường mang ý nghĩa bảo vệ).
- The garden became a sanctuary for birds. (Khu vườn trở thành nơi trú ẩn cho các loài chim.)
Thành ngữ liên quan
- "A hideaway from the world": một nơi trốn khỏi thế giới (ám chỉ sự tách biệt hoàn toàn).
- After retiring, he moved to a small island as a hideaway from the world. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển đến một hòn đảo nhỏ làm nơi trốn khỏi thế giới.)