hidebound
Định nghĩa
Tính từ: - Bảo thủ, cố chấp, hẹp hòi: "Hidebound" mô tả một người cực kỳ cứng nhắc trong tư tưởng, không chịu thay đổi hoặc tiếp thu ý kiến mới, thường dựa trên các quy tắc hoặc truyền thống lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý bảo thủ từ chối áp dụng công nghệ hiện đại.)
- (Quan điểm hẹp hòi của cô ấy về giáo dục khiến việc đổi mới trong lớp học trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hidebound tradition": truyền thống cứng nhắc, không linh hoạt.
- The hidebound tradition of the village prevented any social progress. (Truyền thống cứng nhắc của ngôi làng đã ngăn cản mọi tiến bộ xã hội.)
"hidebound by rules": bị ràng buộc bởi các quy tắc một cách cứng nhắc.
- The organization was hidebound by outdated regulations. (Tổ chức bị trói buộc bởi những quy định lỗi thời một cách cứng nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hideboundness (danh từ): tính bảo thủ, sự cố chấp.
- The hideboundness of the committee hindered any reform. (Sự bảo thủ của ủy ban đã cản trở mọi cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Conservative: bảo thủ (thường dùng trong chính trị hoặc xã hội).
- Narrow-minded: hẹp hòi, thiếu cởi mở.
- Obstinate: ngoan cố, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
- Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
- Progressive: tiến bộ, cấp tiến.
- Flexible: linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
Set in one's ways: cố chấp, không thay đổi thói quen.
- He's too set in his ways to try anything new. (Anh ấy quá cố chấp để thử bất cứ điều gì mới.)
Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ, không chịu thay đổi.
- The company is stuck in the past with its hidebound policies. (Công ty đang mắc kẹt trong quá khứ với các chính sách bảo thủ của mình.)