hideyo noguchi

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hideyo Noguchi một nhà vi khuẩn học người Mỹ gốc Nhật Bản (1876–1928), nổi tiếng với công trình phát hiện nguyên nhân gây bệnh sốt vàng da bệnh giang mai.

dụ sử dụng
  • (Hideyo Noguchi đã những đóng góp quan trọng cho y học thế giới.)
  • (Nhiều nghiên cứu của Hideyo Noguchi vẫn còn giá trị đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Hideyo Noguchi": di sản của Hideyo Noguchi.
    • The legacy of Hideyo Noguchi continues to inspire young scientists in Japan. (Di sản của Hideyo Noguchi tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khoa học trẻ ở Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Noguchi (danh từ): tên họ của Hideyo Noguchi, thường được dùng để chỉ ông trong bối cảnh khoa học.
    • The Noguchi Memorial Institute for Medical Research is named after him. (Viện Nghiên cứu Y học Tưởng niệm Noguchi được đặt theo tên ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học: người làm nghiên cứu khoa học.
  • Bác sĩ: chuyên gia y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Hideyo Noguchi".

Thành ngữ liên quan
  • "a pioneer in microbiology": người tiên phong trong vi sinh vật học.
    • Hideyo Noguchi is considered a pioneer in microbiology. (Hideyo Noguchi được coi người tiên phong trong vi sinh vật học.)