hierachy
/'haiərɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti: Một hệ thống trong đó các thành viên hoặc nhóm được xếp hạng theo cấp độ quan trọng hoặc quyền lực, thường thấy trong các tổ chức, chính quyền, hoặc tôn giáo.
- Các thiên thần (theo thần học): Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Thiên Chúa giáo, từ này có thể chỉ toàn bộ hệ thống các thiên thần được phân cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company has a strict hierarchy. (Công ty có một hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt.)
- She worked her way up the corporate hierarchy. (Cô ấy đã làm việc để thăng tiến lên trong hệ thống cấp bậc của công ty.)
- In the celestial hierarchy, archangels are ranked above angels. (Trong hệ thống cấp bậc thiên thần, tổng lãnh thiên thần được xếp hạng cao hơn các thiên thần thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social hierarchy": hệ thống phân tầng xã hội, chỉ cấu trúc xã hội phân chia theo địa vị, quyền lực.
- The feudal system was based on a rigid social hierarchy. (Chế độ phong kiến dựa trên một hệ thống phân tầng xã hội cứng nhắc.)
"Hierarchy of needs": thang bậc nhu cầu (một lý thuyết tâm lý học).
- Maslow's hierarchy of needs places physiological needs at the base. (Thang bậc nhu cầu của Maslow đặt các nhu cầu sinh lý ở nền tảng.)
Biến thể và từ gần giống
Hierarchical (adj): thuộc về hệ thống cấp bậc, có tính thứ bậc.
- The organization has a hierarchical structure. (Tổ chức có một cấu trúc mang tính thứ bậc.)
Hierarch (n): người đứng đầu trong hệ thống cấp bậc, đặc biệt trong tôn giáo.
- The church hierarch made an important decision. (Vị giáo phẩm đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ranking: sự xếp hạng, thứ hạng.
- Pecking order: trật tự trên dưới (thường dùng một cách không trang trọng, đặc biệt trong các nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hierarchy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hierarchy")
danh từ
- hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...)
- thiên thần, các thiên thần