hieracium venosum

hieracium venosum

A botanist carefully examines a hieracium venosum in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ một loài thực vật cụ thể): - Cây diều hâu tím gân (tên khoa học: Hieracium venosum): Một loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc điểm một chùm gốc (basal leaves) với các gân màu tím (purple-veined). Loài cây này mọc tự nhiên từ vùng Canada đến phía bắc Georgia Kentucky (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây diều hâu tím gân thường được tìm thấycác khu rừng thưa hoặc đồi cỏ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây diều hâu tím gân để hiểu về sự phân bố của loài cây nàyBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hieracium venosum" thường được dùng trong các bài viết khoa học, tài liệu thực vật học, hoặc các hướng dẫn nhận dạng thực vật.
    • The identification key includes hieracium venosum due to its distinctive purple-veined leaves. (Khóa nhận dạng bao gồm cây diều hâu tím gân gân tím đặc trưng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hieracium (danh từ): Chi thực vật gồm các loài cây diều hâu (hawkweed).
    • Hieracium một chi lớn trong họ Cúc. (Hieracium một chi lớn trong họ Cúc.)
  • Venosum (tính từ, từ Latin): gân, thường dùng trong tên khoa học để chỉ đặc điểm gân .
    • Tên loài "venosum" ám chỉ các gân nổi bật của cây. (Tên loài "venosum" ám chỉ các gân nổi bật của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawkweed tím gân: Tên thông thường trong tiếng Việt.
    • Cây hawkweed tím gân thường mọcnhững nơi đất chua. (Cây diều hâu tím gân thường mọcnhững nơi đất chua.)
Các cụm từ liên quan
  • Purple-veined hawkweed: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm gân tím.
    • The purple-veined hawkweed is a common wildflower in the Appalachian region. (Cây diều hâu tím gân một loài hoa dại phổ biếnvùng Appalachian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chất chuyên ngành.