hierarchal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất thứ bậc, phân cấp: "hierarchal" mô tả một hệ thống, cấu trúc hoặc tổ chức được sắp xếp theo các cấp bậc khác nhau, từ cao đến thấp hoặc ngược lại. Nó nhấn mạnh vào sự tồn tại của các tầng lớp hoặc mức độ ưu tiên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Người ta nói rằng chỉ có một xã hội phân cấp với tầng lớp nhàn rỗi ở đỉnh cao mới có thể sản sinh ra các tác phẩm nghệ thuật.)
- (Trong hệ thống giá trị phân cấp của cô ấy, sự trung thực được đặt lên hàng đầu.)
- (Công ty có một cấu trúc phân cấp, nơi các quyết định được đưa ra từ trên xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hierarchal system": hệ thống phân cấp.
- A hierarchal system of government ensures clear lines of authority. (Một hệ thống chính quyền phân cấp đảm bảo các đường quyền hạn rõ ràng.)
- "hierarchal order": trật tự thứ bậc.
- The hierarchal order in the military is strictly observed. (Trật tự thứ bậc trong quân đội được tuân thủ nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hierarchy (danh từ): hệ thống thứ bậc, phân cấp.
- The hierarchy of the church is well-established. (Hệ thống thứ bậc của nhà thờ đã được thiết lập vững chắc.)
- Hierarchical (tính từ): cùng nghĩa với "hierarchal", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The hierarchical structure of the organization is complex. (Cấu trúc phân cấp của tổ chức rất phức tạp.)
- Hierarchically (trạng từ): một cách phân cấp.
- The data is organized hierarchically. (Dữ liệu được tổ chức một cách phân cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Stratified: được phân tầng, phân lớp.
- A stratified society often has distinct social classes. (Một xã hội phân tầng thường có các tầng lớp xã hội riêng biệt.)
- Ranked: được xếp hạng, có thứ bậc.
- The ranked list of candidates is based on their scores. (Danh sách ứng viên được xếp hạng dựa trên điểm số của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hierarchal", vì đây là tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- "The pecking order": thứ bậc ngầm trong một nhóm (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc công việc).
- In the office, the pecking order is determined by seniority. (Trong văn phòng, thứ bậc ngầm được xác định bởi thâm niên.)