hierarchical data structure
Định nghĩa
Danh từ: Cấu trúc dữ liệu phân cấp là một cách tổ chức dữ liệu trong đó các phần tử được sắp xếp theo nhiều cấp độ, giống như một cái cây. Mỗi phần tử (gọi là nút) có thể có một hoặc nhiều phần tử con, nhưng chỉ có một phần tử cha duy nhất (trừ nút gốc không có cha). Cấu trúc này thường được dùng để biểu diễn các mối quan hệ "một-nhiều" hoặc "cha-con".
Ví dụ sử dụng
- (Sơ đồ tổ chức của công ty là một ví dụ điển hình về cấu trúc dữ liệu phân cấp.)
- (Trong khoa học máy tính, hệ thống tệp tin thường được triển khai dưới dạng cấu trúc dữ liệu phân cấp, với các thư mục chứa thư mục con và tệp tin.)
- (Cây phả hệ là một cấu trúc dữ liệu phân cấp, nơi mỗi người là một nút kết nối với cha mẹ và con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement a hierarchical data structure": triển khai một cấu trúc dữ liệu phân cấp.
- The developer decided to implement a hierarchical data structure using a tree algorithm. (Lập trình viên quyết định triển khai một cấu trúc dữ liệu phân cấp bằng cách sử dụng thuật toán cây.)
- "traversal of a hierarchical data structure": duyệt qua một cấu trúc dữ liệu phân cấp.
- Traversal of a hierarchical data structure can be done using depth-first or breadth-first search. (Việc duyệt qua một cấu trúc dữ liệu phân cấp có thể được thực hiện bằng cách tìm kiếm theo chiều sâu hoặc chiều rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cấu trúc dữ liệu phân cấp (hierarchical data structure): là dạng đầy đủ.
- Cấu trúc cây (tree structure): một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong lập trình.
- Phân cấp (hierarchy): tính chất hoặc hệ thống phân cấp.
Từ đồng nghĩa
- Cấu trúc cây (tree structure): nhấn mạnh hình dạng giống cây.
- Cấu trúc phân cấp (hierarchical structure): phiên bản ngắn gọn hơn.
- Cấu trúc cha-con (parent-child structure): nhấn mạnh mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lưu trữ theo cấu trúc phân cấp: lưu trữ dữ liệu dưới dạng phân cấp.
- The database stores information in a hierarchical data structure for easy retrieval. (Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin theo cấu trúc dữ liệu phân cấp để dễ dàng truy xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Cây phân cấp (hierarchical tree): một cách nói hình tượng cho cấu trúc dữ liệu phân cấp.
- The algorithm builds a hierarchical tree of the data to optimize search. (Thuật toán xây dựng một cây phân cấp của dữ liệu để tối ưu hóa việc tìm kiếm.)