hierarchical structure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc phân cấp: "hierarchical structure" chỉ một hệ thống tổ chức hoặc dữ liệu được sắp xếp theo nhiều cấp bậc, trong đó mỗi cấp có quyền hạn hoặc vị trí cao hơn hoặc thấp hơn so với cấp khác, tạo thành một hình dạng giống như cây.
- Hệ thống thứ bậc: Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các tổ chức như công ty, chính phủ, hoặc sơ đồ dữ liệu máy tính, nơi các thành phần được phân chia theo cấp độ từ cao nhất đến thấp nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có một cấu trúc phân cấp, nơi giám đốc điều hành ở cấp cao nhất và nhân viên được xếp hạng bên dưới.)
- (Trong khoa học máy tính, cấu trúc phân cấp thường được dùng để tổ chức các tệp tin vào thư mục và thư mục con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hierarchical structure of data": cấu trúc phân cấp dữ liệu, thường thấy trong cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống tập tin.
- The database uses a hierarchical structure to store information about employees and their managers. (Cơ sở dữ liệu sử dụng cấu trúc phân cấp để lưu trữ thông tin về nhân viên và quản lý của họ.)
"rigid hierarchical structure": cấu trúc phân cấp cứng nhắc, ít linh hoạt.
- A rigid hierarchical structure can slow down decision-making in a fast-changing market. (Một cấu trúc phân cấp cứng nhắc có thể làm chậm quá trình ra quyết định trong một thị trường thay đổi nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hierarchical (tính từ): có tính phân cấp, thuộc về thứ bậc.
- The company has a hierarchical management system. (Công ty có một hệ thống quản lý phân cấp.)
- Hierarchy (danh từ): hệ thống thứ bậc, tầng lớp.
- There is a clear hierarchy in the military. (Có một hệ thống thứ bậc rõ ràng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Pyramid structure: cấu trúc hình tháp, nhấn mạnh sự thu hẹp dần từ cấp thấp lên cấp cao.
- Rank structure: cấu trúc cấp bậc, thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức có thứ hạng rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hierarchical structure", nhưng có thể sử dụng các động từ như "organize hierarchically" (tổ chức theo cấp bậc) hoặc "structure hierarchically" (cấu trúc theo thứ bậc).
Thành ngữ liên quan
- "The chain of command": chuỗi chỉ huy, một khái niệm tương tự trong các tổ chức phân cấp.
- In a hierarchical structure, you must follow the chain of command. (Trong một cấu trúc phân cấp, bạn phải tuân theo chuỗi chỉ huy.)