hieratic script
A priest carefully copies a text using hieratic script onto a papyrus scroll.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ viết tăng lữ: "hieratic script" là một dạng chữ viết thảo của chữ tượng hình Ai Cập, được các thầy tu sử dụng đặc biệt trong các văn bản tôn giáo và hành chính. Nó phát triển từ chữ tượng hình nhưng đơn giản hóa hơn, dễ viết nhanh hơn trên giấy papyrus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians used hieratic script for religious texts. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng chữ viết tăng lữ cho các văn bản tôn giáo.)
- Hieratic script was primarily written with a reed brush on papyrus. (Chữ viết tăng lữ chủ yếu được viết bằng bút lau trên giấy papyrus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write in hieratic script": viết bằng chữ viết tăng lữ.
- Scribes were trained to write in hieratic script for official documents. (Các thư ký được đào tạo để viết bằng chữ viết tăng lữ cho các tài liệu chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hieratic (tính từ): thuộc về chữ viết tăng lữ hoặc tăng lữ.
- The hieratic style of writing was reserved for priestly use. (Phong cách viết tăng lữ được dành riêng cho việc sử dụng của các thầy tu.)
- Hieroglyphic script (danh từ): chữ tượng hình Ai Cập cổ đại (dạng chữ viết chính thức, phức tạp hơn).
- Demotic script (danh từ): chữ viết dân gian Ai Cập (dạng chữ viết thảo phổ biến hơn sau này).
Từ đồng nghĩa
- Priestly script: chữ viết của tăng lữ.
- Cursive hieroglyphs: chữ tượng hình thảo.
Các cụm từ liên quan
- Hieratic text: văn bản viết bằng chữ viết tăng lữ.
- Many hieratic texts contain medical and magical spells. (Nhiều văn bản viết bằng chữ viết tăng lữ chứa các câu thần chú y học và ma thuật.)
Thành ngữ liên quan
- In hieratic script: (chỉ trạng thái) được viết bằng chữ viết tăng lữ.
- The papyrus scroll was written entirely in hieratic script. (Cuộn giấy papyrus được viết hoàn toàn bằng chữ viết tăng lữ.)