hierocracy
/,haiə'rɔkrəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ thống trị của giới tăng lữ: Một hình thức chính phủ hoặc hệ thống cai trị trong đó quyền lực tối cao được nắm giữ bởi các giáo sĩ hoặc nhà lãnh đạo tôn giáo.
- Thể chế nhà nước do giáo hội cai quản: Một tổ chức chính trị xã hội nơi luật pháp và quyền lực xuất phát từ các nguyên tắc tôn giáo và được điều hành bởi hàng giáo phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient state was a hierocracy where priests made all the laws. (Nhà nước cổ đại đó là một chế độ thống trị của thầy tu, nơi các giáo sĩ đặt ra mọi luật lệ.)
- The concept of a hierocracy contrasts with secular democracy. (Khái niệm về chế độ thống trị tôn giáo đối lập với nền dân chủ thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a hierocracy": thiết lập một chế độ thống trị tôn giáo.
- The group's goal was to establish a hierocracy based on their religious texts. (Mục tiêu của nhóm là thiết lập một chế độ thống trị tôn giáo dựa trên kinh sách của họ.)
"the decline of a hierocracy": sự suy tàn của một chế độ giáo sĩ trị.
- The movement led to the decline of the ancient hierocracy. (Phong trào đã dẫn đến sự suy tàn của chế độ giáo sĩ trị cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Hierocratic (adj): thuộc về chế độ thống trị của giáo sĩ.
- The government had a hierocratic structure. (Chính phủ có cấu trúc giáo sĩ trị.)
Hierarch (n): người đứng đầu trong hệ thống cấp bậc, thường là tôn giáo.
- The decision was made by the church hierarchs. (Quyết định được đưa ra bởi các vị lãnh đạo giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
- Theocracy: chế độ thần quyền (chính phủ bởi các nhà lãnh đạo tôn giáo nhân danh thần thánh).
- Ecclesiarchy: chế độ giáo hội trị (sự cai trị bởi một giáo hội có tổ chức).
Từ trái nghĩa
- Secularism: chủ nghĩa thế tục (tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề nhà nước).
- Democracy: nền dân chủ (quyền lực thuộc về nhân dân).
danh từ
- chế độ thống trị của thầy tu