hieroglyphic

hieroglyphic

The archaeologist carefully studies the hieroglyphic carvings on the ancient stone wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chữ viết tượng hình: "hieroglyphic" mô tả một hệ thống chữ viết sử dụng các ký hiệu hình ảnh, thường được dùng trong Ai Cập cổ đại.
    • Giống như chữ tượng hình: Chỉ bất kỳ thứ hình thức hoặc phong cách khó đọc, phức tạp, giống như chữ tượng hình.
  2. Danh từ:

    • Chữ tượng hình: Một ký hiệu hoặc biểu tượng trong hệ thống chữ viết tượng hình, đặc biệt của người Ai Cập cổ đại.
    • Chữ viết tượng hình: Hệ thống chữ viết dùng hình ảnh để biểu thị ý nghĩa, thường khó giải mã hoặc đọc hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ancient Egyptians used hieroglyphic writing on temple walls. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng chữ viết tượng hình trên các bức tường đền thờ.)
    • His handwriting is so messy, it's almost hieroglyphic. (Chữ viết tay của anh ấy quá lộn xộn, gần như giống chữ tượng hình.)
  • Danh từ:

    • Scholars spent years deciphering the hieroglyphics on the Rosetta Stone. (Các học giả đã dành nhiều năm để giải mã các chữ tượng hình trên phiến đá Rosetta.)
    • I can't read your notes; they look like hieroglyphics to me. (Tôi không thể đọc được ghi chú của bạn; chúng trông như chữ tượng hình đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hieroglyphic script": chữ viết tượng hình, thường dùng trong khảo cổ học hoặc lịch sử.

    • The hieroglyphic script of ancient Egypt was a complex system of symbols. (Chữ viết tượng hình của Ai Cập cổ đại một hệ thống ký hiệu phức tạp.)
  • "hieroglyphic symbols": các biểu tượng tượng hình, có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc biểu tượng hiện đại.

    • Modern logos sometimes use hieroglyphic symbols to convey meaning quickly. (Các logo hiện đại đôi khi sử dụng biểu tượng tượng hình để truyền tải ý nghĩa nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hieroglyph (danh từ): một ký hiệu hoặc chữ tượng hình riêng lẻ.

    • The hieroglyph for "sun" looks like a circle with a dot in the middle. (Chữ tượng hình cho "mặt trời" trông như một vòng tròn dấu chấmgiữa.)
  • Hieroglyphic (tính từ): dạng tính từ, ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự.

    • The hieroglyphic inscriptions were carved into stone. (Các dòng chữ tượng hình được khắc vào đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Pictographic (tính từ): thuộc về chữ viết hình vẽ, tương tự nhưng thường chỉ các hệ thống chữ dùng hình ảnh đơn giản hơn.
  • Indecipherable (tính từ): không thể giải mã, thường dùng để mô tả chữ viết khó đọc như chữ tượng hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hieroglyphic", nhưng có thể dùng: - Decipher hieroglyphics: giải mã chữ tượng hình. - Archaeologists worked tirelessly to decipher hieroglyphics from the tomb. (Các nhà khảo cổ đã làm việc không mệt mỏi để giải mã chữ tượng hình từ ngôi mộ.)

Thành ngữ liên quan
  • Like hieroglyphics to someone: khó hiểu như chữ tượng hình đối với ai đó.
    • This instruction manual is like hieroglyphics to me; I can't understand a word. (Cuốn sách hướng dẫn này khó hiểu như chữ tượng hình đối với tôi; tôi không hiểu một từ nào.)