hierolatry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tôn thờ các vị thánh: "hierolatry" chỉ hành động hoặc thực hành tôn thờ, thờ phụng các vị thánh trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Cơ đốc giáo hoặc các tôn giáo có hệ thống thánh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The early church had to distinguish between worship of God and hierolatry. (Giáo hội sơ khai phải phân biệt giữa việc thờ phượng Chúa và sự tôn thờ các vị thánh.)
- Some critics argue that certain practices in Catholicism border on hierolatry. (Một số nhà phê bình cho rằng một số thực hành trong Công giáo gần như là sự tôn thờ các vị thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to accuse someone of hierolatry": tố cáo ai đó về việc tôn thờ các vị thánh.
- During the Reformation, Protestants often accused Catholics of hierolatry. (Trong thời kỳ Cải cách, những người theo đạo Tin lành thường tố cáo người Công giáo về việc tôn thờ các vị thánh.)
"hierolatry in practice": sự tôn thờ các vị thánh trong thực tế.
- The veneration of relics can sometimes be seen as hierolatry in practice. (Việc tôn kính các thánh tích đôi khi có thể được coi là sự tôn thờ các vị thánh trong thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Hierolatrous (adj): thuộc về sự tôn thờ các vị thánh.
- The hierolatrous practices were criticized by theologians. (Các thực hành tôn thờ các vị thánh đã bị các nhà thần học chỉ trích.)
Hierolatrist (n): người tôn thờ các vị thánh.
- He was considered a hierolatrist due to his devotion to saints. (Ông ấy bị coi là một người tôn thờ các vị thánh vì lòng sùng kính của mình đối với các vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
Saint worship: sự tôn thờ các vị thánh.
- Saint worship is a central practice in many Christian denominations. (Sự tôn thờ các vị thánh là một thực hành trung tâm trong nhiều giáo phái Cơ đốc.)
Hagiolatry: sự tôn thờ các vị thánh (từ đồng nghĩa chính xác hơn).
- Hagiolatry is often used interchangeably with hierolatry. (Hagiolatry thường được sử dụng thay thế cho hierolatry.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hierolatry" vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hierolatry".