high anglican church

high anglican church

A family attends a service at a high anglican church.

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm trong Giáo hội Anh giáo (Anglican Church) nhấn mạnh truyền thống Công giáo, đặc biệt trong các tích, nghi lễ sự vâng phục thẩm quyền nhà thờ. Nhóm này thường được gọi là "High Church" (Giáo hội Cao), coi trọng tính trang trọng, nghi thức sự kế thừa tông truyền.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Anh giáo Cao đặt trọng tâm lớn vào tích Thánh Thể như một tích trung tâm.)
  • (Nhiều thành viên của Giáo hội Anh giáo Cao tin vào tầm quan trọng của sự kế thừa tông truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be High Anglican": thuộc về hoặc ủng hộ phong trào High Church.
    • She was raised in a family that was strictly High Anglican. ( ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình theo chủ nghĩa Anh giáo Cao một cách nghiêm ngặt.)
  • "High Church Anglicanism": hệ tư tưởng hoặc thực hành của nhóm này.
    • High Church Anglicanism often includes the use of incense and elaborate vestments. (Chủ nghĩa Anh giáo Cao thường bao gồm việc sử dụng hương lễ phục cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • High Church (Danh từ/Tính từ): cách gọi rút gọn của "High Anglican Church".
    • The High Church tradition values ritual and ceremony. (Truyền thống Giáo hội Cao coi trọng nghi lễ nghi thức.)
  • Anglo-Catholic (Tính từ/Danh từ): một thuật ngữ tương tự, chỉ những người Anh giáo theo truyền thống Công giáo.
    • Anglo-Catholic parishes often have daily Mass. (Các giáo xứ Anh-Công giáo thường Thánh lễ hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • High Church: giáo hội cao (cách gọi thông dụng hơn).
  • Anglo-Catholicism: chủ nghĩa Anh-Công giáo (nhấn mạnh khía cạnh thần học).
Các cụm từ liên quan
  • Low Anglican Church: nhóm đối lập trong Giáo hội Anh giáo, nhấn mạnh truyền thống Tin lành hơn.
    • Unlike the High Anglican Church, the Low Church focuses less on ritual. (Không giống như Giáo hội Anh giáo Cao, Giáo hội Thấp ít chú trọng vào nghi lễ.)
  • Broad Church: nhóm trung dung, kết hợp cả hai truyền thống.
    • The Broad Church tries to accommodate both High and Low Anglican views. (Giáo hội Rộng cố gắng dung hòa cả quan điểm Anh giáo Cao Thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Candle, incense, and organ": cụm từ mô tả đặc trưng của nghi lễ High Anglican.
    • Their service is full of candle, incense, and organ, typical of the High Anglican Church. (Buổi lễ của họ đầy nến, hương đàn organ, điển hình của Giáo hội Anh giáo Cao.)
  • "Smells and bells": thành ngữ không trang trọng chỉ nghi lễ cầu kỳ của High Church.
    • Critics of the High Anglican Church often mock its "smells and bells". (Những người chỉ trích Giáo hội Anh giáo Cao thường chế nhạo các nghi lễ "hương chuông" của .)