high brass

high brass

The conductor raises the high brass section for a powerful fanfare.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng thau hàm lượng kẽm cao: "high brass" một loại hợp kim đồng thau (brass) chứa khoảng 35% kẽm. Loại đồng thau này thường màu sáng hơn, độ cứng độ bền cao hơn so với đồng thau thông thường, được sử dụng trong các ứng dụng cần tính chịu lực chống mài mòn.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng đồng thau hàm lượng kẽm cao để sản xuất nhạc cụ nhờ đặc tính âm học vượt trội của .)
  • (Đồng thau hàm lượng kẽm cao thường được chọn để chế tạo van phụ kiện bền trong hệ thống ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high brass alloy": hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm cao. : (Kỹ sư ưa chuộng hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm cao cho các bộ phận yêu cầu độ bền kéo cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (danh từ): đồng thau (hợp kim đồng kẽm nói chung). : (Đồng thau thường được dùng trong đồ trang trí.)
  • Low brass (danh từ): đồng thau hàm lượng kẽm thấp (thường dưới 35%). : (Đồng thau hàm lượng kẽm thấp màu hơi đỏ dễ tạo hình hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • High-zinc brass: đồng thau hàm lượng kẽm cao. : (Đồng thau hàm lượng kẽm cao cũng được biết đến với khả năng chống ăn mòn.)
Lưu ý ngữ nghĩa
  • Trong tiếng Anh, "high brass" cũng có thể mang nghĩa bóng trong quân sự để chỉ các sĩ quan cấp cao (theo nghĩa đen "quân hàm cao"), nhưng nghĩa đó không phổ biến không liên quan đến định nghĩa chính về hợp kim.