high commissioner
The high commissioner meets with local officials in a sunlit government office.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cao ủy: "high commissioner" là một nhà ngoại giao cấp cao do một quốc gia cử đến một quốc gia khác, thường là trong Khối Thịnh vượng chung Anh, với chức vụ tương đương đại sứ. Người này có nhiệm vụ đại diện cho quốc gia mình và thúc đẩy quan hệ ngoại giao, thương mại và văn hóa giữa hai nước.
Ví dụ sử dụng
- (Cao ủy Anh tại Úc đã tham dự hội nghị thượng đỉnh ngoại giao.)
- (Bà ấy được bổ nhiệm làm cao ủy Canada tại Ấn Độ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High Commissioner for...": dùng để chỉ chức danh cụ thể tại một quốc gia hoặc tổ chức.
- The High Commissioner for Human Rights addressed the UN General Assembly. (Cao ủy Nhân quyền đã phát biểu trước Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.)
- "Office of the High Commissioner": văn phòng hoặc cơ quan của cao ủy.
- The Office of the High Commissioner for Refugees provides aid to displaced people. (Văn phòng Cao ủy Tị nạn cung cấp viện trợ cho những người phải di tản.)
Biến thể và từ gần giống
- High Commission (danh từ): cơ quan hoặc tòa đại sứ do cao ủy đứng đầu.
- The British High Commission in Ottawa handles visa applications. (Cao ủy Anh tại Ottawa xử lý đơn xin thị thực.)
Từ đồng nghĩa
- Ambassador: đại sứ, chức vụ ngoại giao tương đương nhưng thường dùng giữa các quốc gia không thuộc Khối Thịnh vượng chung.
- Envoy: phái viên ngoại giao, có thể có cấp bậc thấp hơn cao ủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high commissioner".
Thành ngữ liên quan
- "To act as a high commissioner": đóng vai trò là một cao ủy, thường mang nghĩa đen trong ngoại giao.
- He was chosen to act as a high commissioner in the peace negotiations. (Ông ấy được chọn để đóng vai trò cao ủy trong các cuộc đàm phán hòa bình.)