high court
Định nghĩa
Danh từ: - Tòa án tối cao: "high court" chỉ tòa án có thẩm quyền cao nhất trong hệ thống tư pháp của một tiểu bang hoặc quốc gia. Trong bối cảnh Hoa Kỳ, nó thường đề cập đến tòa án tối cao của từng tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ án đã được kháng cáo lên tòa án tối cao.)
- (Ở nhiều tiểu bang, tòa án tối cao có tiếng nói cuối cùng về các vấn đề pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a case to the high court": đưa một vụ án lên tòa án tối cao.
- The defendant decided to take the case to the high court. (Bị cáo quyết định đưa vụ án lên tòa án tối cao.)
"high court judge": thẩm phán của tòa án tối cao.
- The high court judge delivered a landmark ruling. (Vị thẩm phán tòa án tối cao đã đưa ra một phán quyết mang tính bước ngoặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Supreme Court (n): Tòa án tối cao (thường dùng cho cấp liên bang).
- The Supreme Court is the highest court in the United States. (Tòa án tối cao là tòa án cao nhất tại Hoa Kỳ.)
- Appellate court (n): Tòa phúc thẩm (cấp dưới tòa án tối cao).
- The appellate court upheld the verdict. (Tòa phúc thẩm giữ nguyên phán quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Highest court: tòa án cao nhất.
- Final court of appeal: tòa phúc thẩm cuối cùng.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "high court" vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "the high court of public opinion": tòa án dư luận (ám chỉ sự phán xét của công chúng).
- Even if acquitted, he will still face the high court of public opinion. (Dù được tuyên vô tội, anh ta vẫn phải đối mặt với tòa án dư luận.)