high fashion

high fashion

A model walks down the runway in a striking high fashion gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời trang cao cấp: "high fashion" dùng để chỉ các thiết kế thời trang độc quyền, đẳng cấp, thường được tạo ra bởi các nhà thiết kế nổi tiếng được trình diễn trong các tuần lễ thời trang lớn. đại diện cho xu hướng tiên phong chất lượng hàng đầu trong ngành công nghiệp thời trang.
dụ sử dụng
  • ( ấy chỉ mặc thời trang cao cấp từ các nhà thiết kế hàng đầu như Chanel Dior.)
  • (Buổi trình diễn thời trang giới thiệu các bộ sưu tập thời trang cao cấp mới nhất cho mùa sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high fashion" như một danh từ ghép: thường được dùng để mô tả ngành công nghiệp hoặc phong cách sống xa hoa.

    • The world of high fashion is known for its exclusivity and creativity. (Thế giới thời trang cao cấp nổi tiếng với tính độc quyền sáng tạo.)
  • "high fashion" trong ngữ cảnh so sánh: đối lập với "fast fashion" (thời trang nhanh) hoặc "streetwear" (thời trang đường phố).

    • While fast fashion is affordable, high fashion is often seen as an investment. (Trong khi thời trang nhanh giá phải chăng, thời trang cao cấp thường được xem như một khoản đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • High-end fashion (danh từ ghép): thời trang cao cấp, đồng nghĩa với "high fashion".

    • The boutique specializes in high-end fashion from Italian designers. (Cửa hàng chuyên về thời trang cao cấp từ các nhà thiết kế Ý.)
  • Haute couture (danh từ mượn từ tiếng Pháp): thời trang may đo cao cấp, một phân nhánh của "high fashion".

    • Haute couture garments are handmade and custom-fitted. (Quần áo haute couture được làm thủ công may đo riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury fashion: thời trang xa xỉ.
  • Designer fashion: thời trang thiết kế (bởi các nhà thiết kế nổi tiếng).
  • High style: phong cách cao cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to dress in high fashion": mặc thời trang cao cấp.

    • She always dresses in high fashion for red carpet events. ( ấy luôn mặc thời trang cao cấp cho các sự kiện thảm đỏ.)
  • "to follow high fashion": theo đuổi thời trang cao cấp.

    • Many celebrities follow high fashion trends set by top designers. (Nhiều người nổi tiếng theo đuổi các xu hướng thời trang cao cấp do các nhà thiết kế hàng đầu đặt ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "The height of high fashion": đỉnh cao của thời trang cao cấp, dùng để chỉ những thiết kế hoặc phong cách xuất sắc nhất.
    • This dress is considered the height of high fashion this season. (Chiếc váy này được coi đỉnh cao của thời trang cao cấp mùa này.)