high ground

high ground

The general led his troops to the high ground for a better view of the valley.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Vị thế cao hơn, lợi thế vượt trội: "high ground" chỉ một vị trí hoặc quan điểm mang lại lợi thế rõ ràng so với đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh, thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận, cạnh tranh, hoặc xung đột. - Nghĩa đen: Vùng đất cao hơn xung quanh, thường mang lợi thế chiến thuật trong quân sự.

dụ sử dụng
  • (Trong cuộc tranh luận, ấy giữ vị thế cao hơn bằng cách đưa ra bằng chứng vững chắc.)
  • (Quân đội đã chiếm vùng đất cao để giành lợi thế chiến thuật.)
  • (Anh ta cố gắng giành lấy vị thế đạo đức cao hơn trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the high ground": duy trì lợi thế hoặc vị thế vượt trội.
    • She held the high ground throughout the negotiation. ( ấy duy trì lợi thế trong suốt cuộc đàm phán.)
  • "to take the moral high ground": tự cho mình đúng về mặt đạo đức, thường để chỉ trích người khác.
    • Politicians often take the moral high ground to win public support. (Các chính trị gia thường tự cho mình đúng về mặt đạo đức để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • High ground (cụm danh từ): không biến thể chính thức; thường được dùng như một cụm cố định.
  • Moral high ground (cụm danh từ): vị thế đạo đức cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Advantage: lợi thế.
  • Superior position: vị trí vượt trội.
  • Upper hand: thế thượng phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "high ground", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Take the high ground: chiếm lợi thế.
    • Hold the high ground: giữ lợi thế.
    • Seize the high ground: giành lấy lợi thế.
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the high ground": ở vị thế thuận lợi.
    • After winning the first round, he was on the high ground. (Sau khi thắng vòng đầu, anh ấyvị thế thuận lợi.)
  • "To lose the high ground": mất lợi thế.
    • The company lost the high ground after the scandal. (Công ty mất lợi thế sau vụ bê bối.)