high priest

high priest

The high priest leads the congregation in a sacred ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tế lễ thượng phẩm: Trong bối cảnh tôn giáo, "high priest" chỉ một giáo sĩ cấp cao, người đứng đầu các thầy tế lễ, thường quyền thực hiện các nghi lễ quan trọng nhất trong một tôn giáo ( dụ: Do Thái giáo cổ đại).
    • Người uy quyền tối cao trong một lĩnh vực: "high priest" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người ảnh hưởng lớn, người tiên phong hoặc đại diện chính cho một phong trào, học thuyết, hoặc lĩnh vực nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tôn giáo:

    • The high priest performed the sacred ceremony in the temple. (Thầy tế lễ thượng phẩm đã thực hiện nghi lễ linh thiêng trong đền thờ.)
  • Nghĩa bóng:

    • He is considered the high priest of modern architecture. (Ông ấy được coi người uy quyền tối cao trong kiến trúc hiện đại.)
    • She became the high priest of the feminist movement in the 1970s. ( ấy trở thành người đại diện chính cho phong trào nữ quyền vào những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the high priest of [something]": Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Miles Davis is often called the high priest of cool jazz. (Miles Davis thường được gọi là người tiên phong của nhạc jazz mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • High priestess (danh từ giống cái): nữ thầy tế lễ thượng phẩm, hoặc nữ lãnh đạo tối cao trong một lĩnh vực.
    • The high priestess led the rituals in the ancient temple. (Nữ thầy tế lễ thượng phẩm đã dẫn dắt các nghi lễ trong ngôi đền cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief priest: thầy tế lễ chính (nghĩa tôn giáo).
  • Pioneer: người tiên phong (nghĩa bóng).
  • Leader: lãnh đạo (nghĩa bóng).
  • Authority: người thẩm quyền (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "high priest", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" để diễn tả vai trò: - To be/become the high priest of: trở thành người uy quyền tối cao trong. - He became the high priest of digital art after his groundbreaking exhibition. (Anh ấy trở thành người uy quyền tối cao trong nghệ thuật kỹ thuật số sau triển lãm đột phá của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a high priest of [something]: được dùng như một thành ngữ để chỉ người ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, thường mang sắc thái trang trọng hoặc tôn kính.
    • Einstein is often regarded as the high priest of theoretical physics. (Einstein thường được coi người uy quyền tối cao trong vật lý thuyết.)