high roller

high roller

A high roller places a large bet at the casino table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi cờ bạc lớn: "high roller" chỉ một người đánh bạc với số tiền cược rất lớn, thường sòng bạc.
    • Người tiêu xài hoang phí phô trương: Ngoài nghĩa cờ bạc, "high roller" còn dùng để chỉ người chi tiêu rất nhiều tiền một cách xa hoa phô trương, đặc biệt trong các hoạt động giải trí.
dụ sử dụng
  • (Sòng bạc luôn tặng phòng đồ uống miễn phí cho những người chơi cờ bạc lớn.)
  • (Anh ta một người tiêu xài hoang phí thực sự, chi hàng nghìn đô la cho một bữa tối duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a high roller": trở thành người chơi hoặc tiêu xài lớn.

    • After winning the lottery, he became a high roller at the casino. (Sau khi trúng số, anh ta trở thành người chơi lớnsòng bạc.)
  • "high roller lifestyle": lối sống xa hoa, phô trương.

    • She adopted a high roller lifestyle, buying luxury cars and yachts. ( ấy áp dụng lối sống xa hoa, mua xe hơi hạng sang du thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • High-rolling (tính từ): tính chất hoặc liên quan đến việc chơi cờ bạc hoặc tiêu xài lớn.

    • The high-rolling gambler lost a fortune in one night. (Người chơi cờ bạc lớn đó đã mất một gia tài chỉ trong một đêm.)
  • Big spender (danh từ): người tiêu xài nhiều tiền (tương tự nhưng ít phô trương hơn "high roller").

Từ đồng nghĩa
  • Big bettor: người đặt cược lớn.
  • Whale: thuật ngữ trong ngành cờ bạc chỉ người chơi cực kỳ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll high: chơi lớn, đặt cược lớn (thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc).
    • He decided to roll high and bet all his money on one hand. (Anh ta quyết định chơi lớn đặt cược tất cả tiền vào một ván bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Live high on the hog: sống xa hoa, phung phí.
    • Since he got the promotion, he's been living high on the hog, just like a high roller. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta sống xa hoa, giống như một người tiêu xài lớn vậy.)