high sierra

high sierra

A family hikes along a trail in the High Sierra.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi High Sierra: Một dãy núi nằmphía đông bang California, Hoa Kỳ, một phần của dãy Sierra Nevada. High Sierra nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ, đỉnh núi cao, hồ nước trong xanh các khu vực hoang dã. Đỉnh cao nhất trong dãy này Núi Whitney, đỉnh núi cao nhấtHoa Kỳ (ngoài Alaska).

dụ sử dụng
  • (High Sierra một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
  • (Núi Whitney, đỉnh cao nhấtHoa Kỳ lục địa, nằm trong dãy High Sierra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the High Sierra": Thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ khu vực địa này.
    • The High Sierra offers some of the most breathtaking landscapes in North America. (High Sierra mang đến một số cảnh quan ngoạn mục nhấtBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sierra Nevada: Tên gọi chính thức của dãy núi lớn hơn, trong đó High Sierra một phần.
  • Sierran (tính từ): Thuộc về dãy Sierra Nevada hoặc High Sierra.
    • The Sierran climate is characterized by cold winters and dry summers. (Khí hậu vùng Sierra đặc điểm mùa đông lạnh mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi cao: Mô tả chung về các dãy núi độ cao lớn, nhưng không thay thế chính xác cho "High Sierra".
  • Vùng núi Sierra: Cách gọi khác để chỉ khu vực này.
Các cụm từ liên quan
  • High Sierra Trail: Một con đường mòn đi bộ dài nổi tiếng xuyên qua dãy High Sierra.
    • The High Sierra Trail is a challenging but rewarding hike. (Đường mòn High Sierra một chuyến đi bộ đầy thử thách nhưng bổ ích.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "High Sierra" ngoài các thuật ngữ địa hoặc du lịch.