high status
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thế cao: "high status" chỉ một vị trí hoặc địa vị xã hội, nghề nghiệp, hoặc kinh tế vượt trội so với người khác trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Nó thường đi kèm với quyền lực, sự kính trọng, và ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Những người có vị thế cao thường có khả năng tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
- (Vị thế cao của cô ấy trong công ty cho phép cô ấy đưa ra những quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to achieve high status": đạt được vị thế cao.
- Through hard work, he achieved high status in his field. (Nhờ làm việc chăm chỉ, anh ấy đã đạt được vị thế cao trong lĩnh vực của mình.)
- "to enjoy high status": hưởng vị thế cao.
- The royal family enjoys high status in the country. (Gia đình hoàng gia hưởng vị thế cao trong đất nước.)
- "to maintain high status": duy trì vị thế cao.
- It is difficult to maintain high status without continuous effort. (Rất khó để duy trì vị thế cao mà không có nỗ lực liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- High-status (tính từ ghép): thuộc về vị thế cao.
- He drives a high-status car. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi thuộc vị thế cao.)
- Status (danh từ): vị thế, địa vị (không có tính từ "high").
- Her status in the community is well-respected. (Vị thế của cô ấy trong cộng đồng được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Prestige: uy tín, danh tiếng.
- The university has a high prestige in academic circles. (Trường đại học có uy tín cao trong giới học thuật.)
- Eminence: sự xuất chúng, vị thế nổi bật.
- He rose to eminence in the field of medicine. (Ông ấy đã vươn lên vị thế nổi bật trong lĩnh vực y học.)
- Superiority: sự vượt trội.
- Her superiority in the team is unquestionable. (Sự vượt trội của cô ấy trong đội là không thể bàn cãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "high status", nhưng có cụm từ:
- "to rise to high status": vươn lên vị thế cao.
- He rose to high status through his talent and perseverance. (Anh ấy vươn lên vị thế cao nhờ tài năng và sự kiên trì.)
Thành ngữ liên quan
- "To be born into high status": sinh ra trong một gia đình có vị thế cao.
- She was born into high status, but she chose to live a simple life. (Cô ấy sinh ra trong một gia đình có vị thế cao, nhưng cô ấy chọn sống một cuộc sống giản dị.)
- "High status comes with responsibility": vị thế cao đi kèm với trách nhiệm.
- The CEO knows that high status comes with responsibility. (Giám đốc điều hành biết rằng vị thế cao đi kèm với trách nhiệm.)