high style

high style

A model walks down the runway in high style.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Phong cách thời trang cao cấp, tân thời: "high style" chỉ những xu hướng thời trang tiên phong, mang tính đặt xu hướng, thường được giới thiệu bởi các nhà thiết kế hàng đầu hoặc trong các tuần lễ thời trang. nhấn mạnh sự tinh tế, sang trọng khác biệt so với thời trang đại chúng.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn ăn mặc theo phong cách thời trang cao cấp, khoác lên mình những bộ trang phục thiết kế mới nhất.)
  • (Tạp chí giới thiệu những phong cách thời trang cao cấp sáng tạo nhất từ Tuần lễ thời trang Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the high style": thiết lập xu hướng thời trang cao cấp. (Vivienne Westwood đã thiết lập phong cách thời trang cao cấp cho thời trang punk vào những năm 1970.)
  • "high style" thường được dùng để chỉ thời trang cao cấp (haute couture) trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. (Triển lãm trưng bày phong cách thời trang cao cấp từ thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • High-styled (tính từ): mang phong cách thời trang cao cấp. (Chiếc váy dạ hội mang phong cách thời trang cao cấp của ấy điểm nhấn của buổi dạ tiệc.)
  • High-fashion (danh từ): thời trang cao cấp, đồng nghĩa với "high style". (Các thương hiệu thời trang cao cấp như Chanel Dior định hình ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Haute couture: thời trang cao cấp (thuật ngữ tiếng Pháp, thường dùng trong ngành thời trang).
  • Trend-setting fashion: thời trang đặt xu hướng.
  • Avant-garde fashion: thời trang tiên phong, sáng tạo vượt thời đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "high style", nhưng có thể kết hợp với động từ "to dress in" (mặc theo). ( ấy mặc theo phong cách thời trang cao cấp cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "High style, low budget": phong cách cao cấp với ngân sách thấp (thường dùng trong mẹo thời trang). (Bạn có thể đạt được phong cách thời trang cao cấp với ngân sách thấp bằng cách kết hợp các món đồ cổ điển.)