high table
Định nghĩa
Danh từ: "high table" (bàn cao) là một bàn ăn được đặt trên một bệ nâng cao trong phòng ăn chính, thường dành cho những người quan trọng hoặc có địa vị cao.
Ví dụ sử dụng
- (Các giáo sư và khách mời ngồi ở bàn cao trong bữa tối trang trọng.)
- (Tại buổi tiệc của trường đại học, bàn cao được dành riêng cho hiệu trưởng và các cựu sinh viên danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be seated at the high table": được ngồi ở vị trí danh dự, thể hiện sự tôn trọng.
- Only the most honored guests are seated at the high table. (Chỉ những vị khách được tôn vinh nhất mới được ngồi ở bàn cao.)
- "high table" thường xuất hiện trong bối cảnh các trường đại học, câu lạc bộ, hoặc các sự kiện chính thức, nơi có sự phân biệt cấp bậc.
Biến thể và từ gần giống
- High table (n): bàn cao (không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng như một cụm danh từ ghép).
- High (adj): cao, có địa vị cao.
- Table (n): bàn.
Từ đồng nghĩa
- Dais table: bàn trên bệ cao (dais là bệ nâng).
- Head table: bàn chính, bàn dành cho người chủ trì (thường dùng trong đám cưới hoặc hội nghị).
- Top table: bàn trên cùng, bàn danh dự.
Các cụm từ liên quan
- At the high table: ở vị trí bàn cao.
- The ceremony began with a speech from the person at the high table. (Buổi lễ bắt đầu bằng bài phát biểu của người ngồi ở bàn cao.)
- To sit at the high table: ngồi ở bàn cao, có địa vị.
Thành ngữ liên quan
- To have a seat at the high table: có vị trí quan trọng trong một tổ chức hoặc cuộc thảo luận.
- After years of hard work, she finally earned a seat at the high table of the company's leadership. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã có một vị trí trong ban lãnh đạo của công ty.)