high technology

high technology

A scientist uses high technology to analyze a new material.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nghệ cao: "high technology" chỉ sự phát triển công nghệ tiên tiến, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện tử, máy tính, viễn thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company specializes in high technology for medical devices. (Công ty chuyên về công nghệ cao cho các thiết bị y tế.)
    • High technology has transformed the way we communicate. (Công nghệ cao đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-technology industry": ngành công nghiệp công nghệ cao.

    • Silicon Valley is famous for its high-technology industry. (Thung lũng Silicon nổi tiếng với ngành công nghiệp công nghệ cao.)
  • "high-technology product": sản phẩm công nghệ cao.

    • Smartphones are considered high-technology products. (Điện thoại thông minh được coi sản phẩm công nghệ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-tech (adj): thuộc về công nghệ cao (dạng rút gọn phổ biến).
    • This is a high-tech device. (Đây một thiết bị công nghệ cao.)
  • Technology (n): công nghệ (nói chung).
    • Technology evolves rapidly. (Công nghệ tiến hóa nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Advanced technology: công nghệ tiên tiến.
  • Cutting-edge technology: công nghệ tiên phong, hiện đại nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with high technology: theo kịp công nghệ cao.
    • Engineers must keep up with high technology to stay relevant. (Kỹ sư phải theo kịp công nghệ cao để duy trì sự phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • At the forefront of high technology: đi đầu trong công nghệ cao.
    • Japan is at the forefront of high technology in robotics. (Nhật Bản đi đầu trong công nghệ cao về robot.)