high temperature
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiệt độ cao: "high temperature" chỉ trạng thái có nhiệt độ cao hơn mức bình thường, thường được dùng để mô tả thời tiết, môi trường, hoặc cơ thể con người khi bị sốt. Từ này nhấn mạnh sự hiện diện của nhiệt, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt độ cao hôm nay đã lên tới 40 độ C.)
- (Bệnh nhân được nhập viện vì nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a high temperature": bị sốt, có thân nhiệt cao.
- The child has a high temperature and needs to rest. (Đứa trẻ bị sốt cao và cần nghỉ ngơi.)
- "high-temperature environment": môi trường nhiệt độ cao (thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghiệp).
- The equipment is designed to operate in a high-temperature environment. (Thiết bị được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- High-temperature (adj): thuộc về nhiệt độ cao, chịu được nhiệt độ cao.
- High-temperature alloys are used in jet engines. (Hợp kim chịu nhiệt độ cao được sử dụng trong động cơ phản lực.)
- Temperature (n): nhiệt độ (từ gốc).
- The temperature dropped suddenly. (Nhiệt độ giảm đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Heat: nhiệt, sức nóng.
- Fever: sốt (khi dùng về cơ thể người).
- Warmth: sự ấm áp (nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run a high temperature: bị sốt cao.
- She is running a high temperature and should see a doctor. (Cô ấy đang bị sốt cao và nên đi khám bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Under high temperature: dưới nhiệt độ cao (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The reaction occurs only under high temperature. (Phản ứng chỉ xảy ra dưới nhiệt độ cao.)