high wind

Định nghĩa

Danh từ: gió mạnh, gió lớndùng để chỉ một cơn gió cường độ rất mạnh, thường gây ra nguy hiểm hoặc thiệt hại.

dụ sử dụng
  • (Mưa gió mạnh bao phủ khắp khu vực.)
  • (Cơn gió mạnh đã quật ngã nhiều cây cối.)
  • (Tàu thuyền được khuyến cáo ở lại cảng gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a high wind": trong điều kiện gió mạnh.
    • It is difficult to walk in a high wind. (Thật khó để đi bộ trong điều kiện gió mạnh.)
  • "high wind warning": cảnh báo gió mạnh (thuật ngữ khí tượng).
    • The weather service issued a high wind warning for the coast. (Dịch vụ thời tiết đã ban hành cảnh báo gió mạnh cho vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • High-wind (tính từ ghép): liên quan đến gió mạnh.
    • High-wind damage was reported in several towns. (Thiệt hại do gió mạnh đã được báo cáonhiều thị trấn.)
  • Windy (tính từ): gió, nhiều gió.
    • It was a very windy day. (Đó một ngày rất nhiều gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong wind: gió mạnh.
  • Gale: gió giật mạnh (thường dùng trong khí tượng).
  • Storm wind: gió bão.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "high wind", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ tác động: - To blow in a high wind: thổi trong gió mạnh. - The flag was blowing fiercely in the high wind. (Lá cờ bay phấp phới dữ dội trong gió mạnh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Reap the whirlwind": gặt hái hậu quả (thường liên quan đến gió mạnh như một phép ẩn dụ).
    • If you ignore the warnings, you will reap the whirlwind. (Nếu bạn phớt lờ các cảnh báo, bạn sẽ gặt hái hậu quả.)
high wind
Strong high winds bend the trees along the coastal road.