high-angle fire

high-angle fire

A soldier adjusts the cannon for high-angle fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỏa lực góc cao: "high-angle fire" (hỏa lực góc cao) loại hỏa lực từ pháo được bắngóc nâng lớn hơn so với góc nâng cho tầm bắn tối đa. Nói cách khác, đây kiểu bắn với đường đạn cong cao, thường dùng để bắn vào mục tiêu khuất sau vật cản hoặcđịa hình hiểm trở.
dụ sử dụng
  • (Đơn vị pháo binh đã sử dụng hỏa lực góc cao để nhắm vào quân địch đang ẩn náu sau ngọn đồi.)
  • (Hỏa lực góc cao hiệu quả trong việc bắn trúng mục tiêu trong chiến hào hoặc thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust high-angle fire": điều chỉnh hỏa lực góc cao.
    • The crew adjusted high-angle fire to account for wind speed. (Kíp pháo điều chỉnh hỏa lực góc cao để tính đến tốc độ gió.)
  • "high-angle fire trajectory": quỹ đạo của hỏa lực góc cao.
    • The high-angle fire trajectory is more parabolic than flat. (Quỹ đạo của hỏa lực góc cao dạng parabol hơn thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • High-angle (adj): góc cao (thường dùng trong pháo binh).
    • The high-angle gun was positioned for indirect fire. (Khẩu pháo góc cao được đặt để bắn gián tiếp.)
  • Fire (n): hỏa lực, sự bắn phá.
  • Low-angle fire (n): hỏa lực góc thấp (bắn với góc nâng nhỏ, đường đạn phẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Indirect fire: hỏa lực gián tiếp (thường góc cao).
  • Plunging fire: hỏa lực bổ nhào (nhấn mạnh độ dốc của đường đạn).
Các cụm từ liên quan
  • High-angle artillery: pháo binh góc cao.
    • High-angle artillery is essential for mountain warfare. (Pháo binh góc cao rất cần thiết cho chiến tranh trên núi.)
  • High-angle trajectory: quỹ đạo góc cao.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ quân sự kỹ thuật này.)