high-definition television

high-definition television

A family watches a nature documentary on their high-definition television.

Định nghĩa

Danh từ:
Truyền hình độ nét cao: "high-definition television" một hệ thống truyền hình số lượng dòng quét trên mỗi khung hình nhiều hơn so với truyền hình tiêu chuẩn, giúp hình ảnh hiển thị chi tiết sắc nét hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều hộ gia đình hiện nay sở hữu một truyền hình độ nét cao để thưởng thức hình ảnh rõ ràng hơn.)
  • (Chương trình phát sóng sẵn dưới dạng truyền hình độ nét cao, mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-definition television set": máy thu truyền hình độ nét cao.

    • He bought a new high-definition television set for the living room. (Anh ấy đã mua một máy thu truyền hình độ nét cao mới cho phòng khách.)
  • "high-definition television broadcast": buổi phát sóng truyền hình độ nét cao.

    • The sports event was a high-definition television broadcast. (Sự kiện thể thao một buổi phát sóng truyền hình độ nét cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-definition (adj): độ nét cao (dùng để mô tả các thiết bị hoặc nội dung độ phân giải cao).
    • The high-definition camera captured every detail. (Máy ảnh độ nét cao đã ghi lại từng chi tiết.)
  • Television (n): truyền hình (thiết bị hoặc hệ thống truyền hình).
Từ đồng nghĩa
  • HDTV (viết tắt): truyền hình độ nét cao.
    • HDTV offers better picture quality than standard TV. (HDTV cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn TV tiêu chuẩn.)
  • High-res television: truyền hình độ phân giải cao (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "high-definition television".