high-fidelity

high-fidelity

A musician listens to a high-fidelity recording on headphones.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ trung thực cao: "High-fidelity" dùng để mô tả thiết bị hoặc bản ghi âm tái tạo âm thanh với độ méo tiếng tối thiểu, giữ nguyên chất lượng gốc của âm thanh.
    • Chất lượng cao: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ bất kỳ hệ thống hoặc bản sao nào độ chính xác trung thực cao.
dụ sử dụng
  • (Đây một bản ghi âm độ trung thực cao của dàn nhạc.)
  • (Anh ấy đã đầu vào một hệ thống âm thanh độ trung thực cao cho rạp chiếu phim tại nhà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-fidelity audio": Âm thanh độ trung thực cao, thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc kỹ thuật âm thanh.

    • Audiophiles prefer high-fidelity audio for its clarity and detail. (Những người đam mê âm thanh ưa chuộng âm thanh độ trung thực cao sự rõ ràng chi tiết của .)
  • "High-fidelity simulation": Mô phỏng độ trung thực cao, dùng trong công nghệ hoặc đào tạo.

    • The flight simulator offers high-fidelity simulation of real aircraft controls. (Máy bay mô phỏng cung cấp mô phỏng độ trung thực cao về các điều khiển máy bay thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hi-fi (n, adj): Dạng viết tắt thông dụng của "high-fidelity", thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • I bought a new hi-fi system for my living room. (Tôi đã mua một hệ thống hi-fi mới cho phòng khách của mình.)
  • Fidelity (n): Lòng trung thành, độ trung thực (nói chung).

    • The fidelity of the translation to the original text is impressive. (Độ trung thực của bản dịch so với văn bản gốc thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • High-quality: Chất lượng cao (nhấn mạnh vào sự xuất sắc, không nhất thiết về độ trung thực).

    • This high-quality recording captures every nuance of the performance. (Bản ghi âm chất lượng cao này ghi lại mọi sắc thái của buổi biểu diễn.)
  • Accurate: Chính xác (nhấn mạnh vào sự đúng đắn, không sai lệch).

    • The accurate sound reproduction makes the music feel alive. (Sự tái tạo âm thanh chính xác làm cho âm nhạc trở nên sống động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high-fidelity". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to reproduce" (tái tạo) hoặc "to record" (ghi âm) để tạo thành các cụm như: - To reproduce with high-fidelity: Tái tạo với độ trung thực cao. - The speaker system can reproduce sound with high-fidelity. (Hệ thống loa có thể tái tạo âm thanh với độ trung thực cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "high-fidelity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "high-fidelity sound" (âm thanh độ trung thực cao) hoặc "high-fidelity prototype" (nguyên mẫu độ trung thực cao).