high-five
- Danh từ:
- Cái vỗ tay ăn mừng: "high-five" là một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng, trong đó hai người giơ cao lòng bàn tay và vỗ vào nhau. Cử chỉ này thường thể hiện sự vui mừng, đồng tình, hoặc khích lệ.
- Danh từ:
- They gave each other a high-five after winning the game. (Họ đã vỗ tay ăn mừng với nhau sau khi thắng trận đấu.)
- A high-five is a common gesture of celebration among friends. (Một cái vỗ tay ăn mừng là cử chỉ phổ biến của sự ăn mừng giữa bạn bè.)
"to give someone a high-five": thực hiện cử chỉ vỗ tay ăn mừng với ai đó.
- She gave her teammate a high-five for scoring the goal. (Cô ấy đã vỗ tay ăn mừng với đồng đội vì đã ghi bàn thắng.)
"to get a high-five": nhận được cử chỉ vỗ tay ăn mừng từ người khác.
- The child got a high-five from his dad for tying his shoes. (Đứa trẻ nhận được một cái vỗ tay ăn mừng từ bố vì đã tự buộc dây giày.)
High-fiver (danh từ): người thường xuyên thực hiện cử chỉ vỗ tay ăn mừng.
- He is a high-fiver, always celebrating small achievements. (Anh ấy là người thường xuyên vỗ tay ăn mừng, luôn ăn mừng những thành tích nhỏ.)
Low-five (danh từ): một cử chỉ tương tự nhưng thực hiện ở vị trí thấp hơn (thường ở ngang hông).
- They exchanged a low-five as a subtle greeting. (Họ trao cho nhau một cái vỗ tay thấp như một lời chào kín đáo.)
Slap hands: vỗ tay (một cách thân mật).
- They slapped hands in celebration. (Họ vỗ tay ăn mừng.)
Give me five: cụm từ thân mật yêu cầu một cái vỗ tay ăn mừng.
- "Great job! Give me five!" (Làm tốt lắm! Vỗ tay nào!)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "high-five". Tuy nhiên, cụm từ "to high-five someone" (động từ) đã được dùng phổ biến: - He high-fived his friend after the presentation. (Anh ấy đã vỗ tay ăn mừng với bạn mình sau bài thuyết trình.)
High-five someone: vỗ tay ăn mừng với ai đó, thường dùng như một động từ.
- They high-fived each other when the news broke. (Họ vỗ tay ăn mừng với nhau khi tin tức được lan truyền.)
Air high-five: một cử chỉ vỗ tay ăn mừng từ xa, không chạm tay, thường dùng trong các tình huống trực tuyến.
- Since they were far apart, they did an air high-five. (Vì họ ở xa nhau, họ đã thực hiện một cái vỗ tay ăn mừng từ xa.)