high-flown

high-flown

The speaker's high-flown rhetoric inspired the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao siêu, viển vông: "high-flown" mô tả những ý tưởng, lý tưởng hoặc ngôn ngữ có vẻ cao quý, đạo đức hoặc trí tuệ, nhưng thường mang tính phô trương, xa rời thực tế hoặc giả tạo. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khoa trương hoặc thiếu thực chất.
    • Hoa mỹ, đao to búa lớn: Khi nói về ngôn ngữ hoặc văn phong, "high-flown" chỉ cách nói năng hoặc viết lách quá cầu kỳ, phức tạp nhằm gây ấn tượng, nhưng thực chất trống rỗng.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ông ta đầy những lời hứa cao siêu về bình đẳng công lý ông ta không bao giờ giữ được.)
  • (Bài báo sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để mô tả một ý tưởng rất đơn giản.)
  • ( ấy bác bỏ đề xuất đó viển vông không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-flown ideals": những lý tưởng cao siêu (thường mang tính mơ hồ hoặc khó đạt được).
    • The politician's high-flown ideals of a perfect society were met with skepticism. (Những lý tưởng cao siêu về một xã hội hoàn hảo của chính trị gia đã vấp phải sự hoài nghi.)
  • "high-flown talk": lời nói đao to búa lớn, khoa trương.
    • We are tired of high-flown talk; we want concrete actions. (Chúng tôi mệt mỏi với những lời nói đao to búa lớn; chúng tôi muốn những hành động cụ thể.)
  • "high-flown rhetoric": hùng biện hoa mỹ (thường dùng trong chính trị hoặc học thuật).
    • The professor's high-flown rhetoric confused the students rather than educating them. (Bài hùng biện hoa mỹ của giáo sư làm sinh viên bối rối hơn giáo dục họ.)
Biến thể từ gần giống
  • High-flownness (danh từ): tính chất cao siêu, viển vông, hoa mỹ.
    • The high-flownness of his writing style made it difficult to understand. (Tính hoa mỹ trong phong cách viết của anh ấy khiến khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretentious: khoa trương, giả tạo.
  • Grandiose: vĩ đại, hoành tráng (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Pompous: kiêu căng, đao to búa lớn.
  • Lofty: cao cả (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, mặc dù "high-flown" sự tương đồng).
  • Exalted: cao quý, đề cao (cũng có thể mang nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "high-flown", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - Come across as high-flown: tỏ ra hoa mỹ, viển vông. - His ideas come across as high-flown to the general public. (Những ý tưởng của anh ấy tỏ ra viển vông đối với công chúng.)

Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: chỉ nói không làm (mang ý nghĩa tương tự với sự khoa trương của "high-flown").
    • He is full of high-flown ideals but has never done anything to achieve them; he's all talk and no action. (Anh ta đầy những lý tưởng cao siêu nhưng chưa bao giờ làm gì để đạt được chúng; anh ta chỉ nói không làm.)
  • Sound and fury: ồn ào giận dữ (ám chỉ sự khoa trương không ý nghĩa thực chất, trích từ Shakespeare).
    • The debate was full of high-flown rhetoric, but in the end, it was just sound and fury. (Cuộc tranh luận đầy những hùng biện hoa mỹ, nhưng cuối cùng, chỉ sự ồn ào vô nghĩa.)