high-handedly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách độc đoán, hách dịch: "high-handedly" mô tả hành động hoặc cách cư xử một cách tự cho mình quyền lực, không quan tâm đến ý kiến hoặc cảm xúc của người khác, thường là ra lệnh hoặc áp đặt ý muốn của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cư xử một cách độc đoán với nhân viên của mình, phớt lờ các đề xuất của họ.)
- (Người quản lý đã quyết định một cách hách dịch thay đổi lịch trình mà không tham khảo ý kiến của đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act high-handedly": hành động một cách độc đoán.
- The director acted high-handedly, overruling the committee's decision. (Giám đốc đã hành động độc đoán, bác bỏ quyết định của ủy ban.)
"to deal with someone high-handedly": đối xử với ai đó một cách hách dịch.
- She dealt with the protesters high-handedly, refusing to listen to their demands. (Cô ta đã đối xử với những người biểu tình một cách hách dịch, từ chối lắng nghe yêu cầu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- High-handed (tính từ): độc đoán, hách dịch.
- His high-handed attitude angered many colleagues. (Thái độ độc đoán của anh ta đã làm nhiều đồng nghiệp tức giận.)
- High-handedness (danh từ): tính độc đoán, sự hách dịch.
- The high-handedness of the new boss created a tense work environment. (Sự độc đoán của ông chủ mới đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Arbitrarily: một cách tùy tiện, độc đoán.
- Dictatorially: một cách độc tài, chuyên quyền.
- Peremptorily: một cách hống hách, không cho phép tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "high-handedly".)
Thành ngữ liên quan
- Rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắt, ám chỉ cách cai trị độc đoán.
- The CEO ruled the company with an iron fist, acting high-handedly in all major decisions. (CEO đã cai trị công ty bằng nắm đấm sắt, hành động độc đoán trong mọi quyết định quan trọng.)