high-hearted

/'hai'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
high-hearted

The high-hearted knight rode bravely into the dark forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Can đảm, dũng cảm, gan lì: "high-hearted" mô tả tinh thần kiên cường, không sợ hãi, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm. Từ này nhấn mạnh sự cao thượng mạnh mẽ trong tâm hồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The high-hearted soldiers defended the city to the last man. (Những người lính can đảm đã bảo vệ thành phố đến người cuối cùng.)
    • She faced the challenge with a high-hearted spirit. ( ấy đối mặt với thử thách bằng một tinh thần dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-hearted defiance": sự thách thức đầy gan lì.

    • His high-hearted defiance in the face of injustice inspired many. (Sự thách thức đầy gan lì của anh ấy trước bất công đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
  • "a high-hearted decision": một quyết định dũng cảm.

    • Leaving a stable job to pursue art was a high-hearted decision. (Bỏ một công việc ổn định để theo đuổi nghệ thuật một quyết định dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lionhearted (adj): trái tim sư tử, rất dũng cảm.

    • The lionhearted leader never showed fear. (Vị lãnh đạo trái tim sư tử không bao giờ tỏ ra sợ hãi.)
  • Stouthearted (adj): can trường, gan dạ.

    • The stouthearted explorer ventured into the unknown. (Nhà thám hiểm can trường đã mạo hiểm tiến vào vùng đất chưa biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageous: can đảm, dũng cảm.
  • Valiant: anh dũng, hào hiệp.
  • Intrepid: gan dạ, không biết sợ.
Từ trái nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát, nhút nhát.
  • Fainthearted: nhát gan, yếu lòng.
high-hearted

The high-hearted knight rode bravely into the dark forest.

tính từ
  1. can đảm, dũng cảm, gan lì