high-level formatting

high-level formatting

A computer technician selects the high-level formatting option on a disk utility screen.

Định nghĩa

Danh từ: - Định dạng cấp cao: "high-level formatting" quá trình thiết lập cấu trúc hệ thống tệp trên một thiết bị lưu trữ (nhưcứng, thẻ nhớ). Quá trình này tạo ra thư mục gốc (root directory), bảng phân bố tệp (file allocation tables), các cấu hình cơ bản khác để hệ điều hành có thể tổ chức quản lý dữ liệu. Khác với định dạng cấp thấp (low-level formatting) vốn tạo các track sector vật , "high-level formatting" chỉ tác động đến cấu trúc logic của thiết bị.

dụ sử dụng
  • (Sau khi lắpcứng mới, bạn cần thực hiện định dạng cấp cao để chuẩn bị cho việc sử dụng.)
  • (Định dạng cấp cao xóa siêu dữ liệu hệ thống tệp nhưng không nhất thiết xóa hoàn toàn dữ liệu thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a high-level formatting": thực hiện định dạng cấp cao.
    • You should perform a high-level formatting on the USB drive before transferring files. (Bạn nên thực hiện định dạng cấp cao trên ổ USB trước khi chuyển tệp.)
  • "high-level formatting vs. low-level formatting": so sánh giữa định dạng cấp cao định dạng cấp thấp.
    • Unlike high-level formatting, low-level formatting is rarely performed by end users today. (Không giống như định dạng cấp cao, định dạng cấp thấp hiếm khi được người dùng cuối thực hiện ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Formatting (danh từ): quá trình định dạng nói chung.
    • The formatting of the disk took several minutes. (Việc định dạngđĩa mất vài phút.)
  • Reformatting (danh từ): quá trình định dạng lại.
    • Reformatting can help fix file system errors. (Định dạng lại có thể giúp sửa lỗi hệ thống tệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical formatting: định dạng logic (thường dùng thay thế cho định dạng cấp cao).
  • File system formatting: định dạng hệ thống tệp.
Các cụm từ liên quan
  • To format a drive: định dạng mộtđĩa.
    • Make sure to back up your data before you format a drive. (Hãy đảm bảo sao lưu dữ liệu trước khi bạn định dạng mộtđĩa.)
  • Quick formatting: định dạng nhanh (một dạng của định dạng cấp cao).
    • A quick formatting only clears the file system, not the data itself. (Định dạng nhanh chỉ xóa hệ thống tệp, không xóa dữ liệu thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To wipe a drive clean: xóa sạchđĩa (có thể bao gồm định dạng cấp cao nhưng thường mạnh hơn).
    • He decided to wipe the drive clean by performing a high-level formatting. (Anh ấy quyết định xóa sạchđĩa bằng cách thực hiện định dạng cấp cao.)